Báo giá tất cả các thương hiệu

AC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Amp
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
APC - Schneider
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Benny
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 QB-BF-T30 Quạt bàn cánh 300 - Benny 500.000 VNĐ (+VAT)
2 QB-BF-181F Quạt bàn cánh 450, xám - Benny 580.000 VNĐ (+VAT)
3 BEF20C Quạt hút trần 1C đáy 25, thẳng - Benny 600.000 VNĐ (+VAT)
3.1 BEF25C Quạt hút trần 1C đáy 30 - Benny 680.000 VNĐ (+VAT)
4 QHT-25T.BEN Quạt hút trần đáy 25, thẳng - Benny (BEF20C) 500.000 VNĐ (+VAT)
4.1 QHT-30T.BEN Quạt hút trần đáy 30 - Benny (BEF25C) 800.000 VNĐ (+VAT)
5 QD-BF-40ST Quạt lửng cánh 400, xám - Benny 1.000.000 VNĐ (+VAT)
6 QD-BF-182F Quạt rút CN cánh 450, xám - Benny 2.000.000 VNĐ (+VAT)
7 BVF20W Quạt TG hút tường 1C đáy 25 - Benny 620.000 VNĐ (+VAT)
7.1 BVF25W Quạt TG hút tường 1C đáy 30 - Benny 660.000 VNĐ (+VAT)
7.2 BVF15W Quạt TG hút tường 1C đáy 20 - Benny 490.000 VNĐ (+VAT)
8 QT-BFC-56GS Quạt trần cánh 1400 - Benny 1.200.000 VNĐ (+VAT)
9 QT-BFC-56R Quạt trần cánh 1400(có DK) - Benny 2.000.000 VNĐ (+VAT)
10 QTT-BFW16 Quạt treo tường (có DK) -Benny 1.400.000 VNĐ (+VAT)
10.1 QTT-BFW-44T Quạt treo tường cánh 400 điều khiển - Benny 1.500.000 VNĐ (+VAT)
11 QDT-BFC43 Quạt đảo trần cánh 400 - Benny 1.450.000 VNĐ (+VAT)
Braun
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Cadi-Sun
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 CDS-DSTA-2x2.5 Cáp ngầm DSTA 2x2.5 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 25.733 VNĐ (+VAT)
2 CDS-DSTA-4x10 Cáp ngầm tròn DSTA 4x10mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 118.004 VNĐ (+VAT)
2.1 CDS-DSTA-4x16 Cáp ngầm tròn DSTA 4x16mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 118.004 VNĐ (+VAT)
2.2 CDS-DSTA-4x4 Cáp ngầm tròn DSTA 4x4mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 57.195 VNĐ (+VAT)
2.3 CDS-DSTA-4x35 Cáp ngầm tròn DSTA 4x35mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 364.138 VNĐ (+VAT)
3 PVC-1x16 Cáp treo PVC 1x16mm2 - Cadisun 37.352 VNĐ (+VAT)
3.1 PVC-1x10 Cáp treo PVC 1x10mm2 - Cadisun 24.593 VNĐ (+VAT)
3.2 PVC-1x50 Cáp treo PVC 1x50mm2 - Cadisun 112.428 VNĐ (+VAT)
3.3 PVC-1x35 Cáp treo PVC 1x35mm2 - Cadisun (m) 81.507 VNĐ (+VAT)
3.4 PVC-1x25 Cáp treo PVC 1x25mm2 - Cadisun 58.140 VNĐ (+VAT)
3.5 PVC-1x70 Cáp treo PVC 1x70mm2 - Cadisun 158.680 VNĐ (+VAT)
4 XLPE-1x50 Cáp treo XLPE 1x50mm2 - Cadisun 114.373 VNĐ (+VAT)
4.1 XLPE-1x10 Cáp treo XLPE 1x10mm2 - Cadisun 25.191 VNĐ (+VAT)
4.2 XLPE-1x300 Cáp treo XLPE 1x300mm2 - Cadisun 716.131 VNĐ (+VAT)
4.3 XLPE-1x95 Cáp treo XLPE 1x95mm2 - Cadisun 224.189 VNĐ (+VAT)
4.4 XLPE-1x240 Cáp treo XLPE 1x240mm2 - Cadisun 572.193 VNĐ (+VAT)
4.5 XLPE-1x16 Cáp treo XLPE 1x16mm2 - Cadisun 38.959 VNĐ (+VAT)
4.6 XLPE-1x150 Cáp treo XLPE 1x150mm2 - Cadisun 349.932 VNĐ (+VAT)
4.7 XLPE-1x120 Cáp treo XLPE 1x120mm2 - Cadisun 281.062 VNĐ (+VAT)
5 XLPE-2x4 Cáp treo XLPE 2x4mm2 - Cadisun 24.067 VNĐ (+VAT)
5.1 XLPE-2x6 Cáp treo XLPE 2x6mm2 - Cadisun 36.061 VNĐ (+VAT)
5.2 XLPE-2x10 Cáp treo XLPE 2x10mm2 - Cadisun 55.234 VNĐ (+VAT)
5.3 XLPE-2x2.5 Cáp treo XLPE 2x2.5mm2 - Cadisun 16.584 VNĐ (+VAT)
5.4 XLPE-2x1.5 Cáp treo XLPE 2x1.5mm2 - Cadisun 11.188 VNĐ (+VAT)
6 XLPE-3x35+16 Cáp treo XLPE 3x35+1x16mm2 - Cadisun 297.002 VNĐ (+VAT)
6.1 XLPE-3x10+6 Cáp treo XLPE 3x10+1x6mm2 - Cadisun 95.284 VNĐ (+VAT)
6.2 XLPE-3x6+4 Cáp treo XLPE 3x6+1x4mm2 - Cadisun 62.214 VNĐ (+VAT)
6.3 XLPE-3x4+2.5 Cáp treo XLPE 3x4+1x2.5mm2 - Cadisun 43.494 VNĐ (+VAT)
6.4 XLPE-3x35+25 Cáp treo XLPE 3x35+1x25mm2 - Cadisun 318.833 VNĐ (+VAT)
6.5 XLPE-3x25+16 Cáp treo XLPE 3x25+1x16mm2 - Cadisun 225.313 VNĐ (+VAT)
6.6 XLPE-3x16+10 Cáp treo XLPE 3x16+1x10mm2 - Cadisun 147.264 VNĐ (+VAT)
7 XLPE-3x6 Cáp treo XLPE 3x6.0mm2 - Cadisun 52.140 VNĐ (+VAT)
7.1 XLPE-3x10 Cáp treo XLPE 3x10mm2 - Cadisun 80.852 VNĐ (+VAT)
7.2 XLPE-3x50 Cáp treo XLPE 3x50mm2 - Cadisun 355.035 VNĐ (+VAT)
8 XLPE-4x4 Cáp treo XLPE 4x4mm2 - Cadisun 47.214 VNĐ (+VAT)
8.1 XLPE-4x16 Cáp treo XLPE 4x16mm2 - Cadisun 159.819 VNĐ (+VAT)
8.2 XLPE-4x1.5 Cáp treo XLPE 4x1.5mm2 - Cadisun 22.082 VNĐ (+VAT)
8.3 XLPE-4x6 Cáp treo XLPE 4x6mm2 - Cadisun 67.980 VNĐ (+VAT)
8.4 XLPE-4x95 Cáp treo XLPE 4x95mm2 - Cadisun 914.064 VNĐ (+VAT)
8.5 XLPE-4x70 Cáp treo XLPE 4x70mm2 - Cadisun 664.645 VNĐ (+VAT)
8.6 XLPE-4x50 Cáp treo XLPE 4x50mm2 - Cadisun 471.222 VNĐ (+VAT)
8.7 XLPE-4x35 Cáp treo XLPE 4x35mm2 - Cadisun 342.453 VNĐ (+VAT)
8.8 XLPE-4x25 Cáp treo XLPE 4x25mm2 - Cadisun 247.031 VNĐ (+VAT)
8.9 XLPE-4x2.5 Cáp treo XLPE 4x2.5mm2 - Cadisun 32.658 VNĐ (+VAT)
8.10 XLPE-4x10 Cáp treo XLPE 4x10mm2 - Cadisun 105.949 VNĐ (+VAT)
9 CU-10 Cáp đồng trần 1x10mm2 - Cadisun 24.510 VNĐ (+VAT)
9.1 CU-70 Cáp đồng trần 1x70mm2 - Cadisun 168.157 VNĐ (+VAT)
10 DA-2x2,5 Dây dẹt PVC 2x2.5mm2 - Cadisun 15.700 VNĐ (+VAT)
10.1 DA-2x4 Dây dẹt PVC 2x4.0mm2 - Cadisun 24.062 VNĐ (+VAT)
10.2 DA-2x0.75 Dây dẹt PVC 2x0.75mm2 - Cadisun 5.961 VNĐ (+VAT)
10.3 DA-2x1.5 Dây dẹt PVC 2x1.5mm2 - Cadisun 9.869 VNĐ (+VAT)
11 (DA-1x0.75(NS) Dây tròn PVC 1x0.75mm2 (NS) - Cadisun 2.242 VNĐ (+VAT)
11.1 DA-1x4(NS) Dây tròn PVC 1x4mm2 (NS) - Cadisun 10.099 VNĐ (+VAT)
11.2 DA-1x10(NS) Dây tròn PVC 1x10mm2 (NS) - Cadisun 26.821 VNĐ (+VAT)
11.3 DA-1x1.5(NS) Dây tròn PVC 1x1.5mm2 (NS) - Cadisun 3.941 VNĐ (+VAT)
11.4 DA-1x2.5(NS) Dây tròn PVC 1x2.5mm2 (NS) - Cadisun 6.412 VNĐ (+VAT)
12 DA-1x4(7S) Dây tròn PVC 1x4mm2 (7S) - Cadisun 10.380 VNĐ (+VAT)
12.1 DA-1x6(7S) Dây tròn PVC 1x6mm2 (7S) - Cadisun 15.319 VNĐ (+VAT)
13 DA-3x1.5 Dây tròn PVC 3x1.5mm2 - Cadisun 13.858 VNĐ (+VAT)
13.1 DA-3x1 Dây tròn PVC 3x1mm2 - Cadisun 10.036 VNĐ (+VAT)
13.2 DA-3x2.5 Dây tròn PVC 3x2.5mm2 - Cadisun 22.190 VNĐ (+VAT)
13.3 DA-3x4 Dây tròn PVC 3x4mm2 - Cadisun 34.010 VNĐ (+VAT)
13.4 DA-3x0.75 Dây tròn PVC 3x0.75mm2 - Cadisun 8.139 VNĐ (+VAT)
Cadivi
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
EEMC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
EEW
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
EMIC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Enhat
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Genun
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 QHT-20N.GEN Quạt hút trần đáy 20, ống ngang - Gennun (BPT12-13) 900.000 VNĐ (+VAT)
1.1 QHT-25N.GEN Quạt hút trần đáy 23, ống ngang - Gennun (BPT12-24) 900.000 VNĐ (+VAT)
2 QHT-20T.GEN Quạt hút trần đáy 20, thẳng - Genun (GET20-22-1) 900.000 VNĐ (+VAT)
2.1 QHT-25T.GEN Quạt hút trần đáy 25 thẳng- Genun (GEP20A1) 900.000 VNĐ (+VAT)
3 GEB20B2 Quạt hút tường đáy 25 - Genun 190.000 VNĐ (+VAT)
4 QTG-BFD40-4 Quạt thông gió CN cánh 400, 250W - Gennun 1.200.000 VNĐ (+VAT)
5 APB15B3 Quạt thông gió lắp tường đáy 20 một chiều Genun 234.234 VNĐ (+VAT)
Goldcup
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 CNR-2x1.5.GC Cáp cao su bọc tròn CRN 2x1.5mm2 - GC 11.315 VNĐ (+VAT)
2 CNR-1x16 Cáp hàn cao su CNR 1x16mm2 - Goldcup 46.544 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2.1 CNR-1x25 Cáp hàn cao su CNR 1x25mm2 - Goldcup 69.407 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 DSTA-2x6.GC Cáp ngầm bọc tròn DSTA 2x6mm2 - GC 34.370 VNĐ (+VAT)
4 DSTA-3x10+6.GC Cáp ngầm bọc tròn DSTA 3x10+1x6mm2 - GC 84.321 VNĐ (+VAT)
5 DSTA-4x4.GC Cáp ngầm bọc tròn DSTA 4x4mm2 - GC 43.649 VNĐ (+VAT)
6 PVC-1x16.GC Cáp treo bọc tròn PVC 1x16mm2 - GC 29.362 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 XLPE-1x16.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 1x16mm2 - GC 31.064 VNĐ (+VAT)
8 XLPE-2x25.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 2x25mm2 - GC 103.168 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9 XLPE-3x4+2,5.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 3x4+1x2,5mm2 - GC 34.864 VNĐ (+VAT)
10 XLPE-4x4.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 4x4mm2 - GC 37.664 VNĐ (+VAT)
11 DA-2x2,5.GC Dây bọc dẹt PVC 2x2.5mm2 - GC 11.473 VNĐ (+VAT)
12 DA-1x1,5(NS).GC Dây bọc tròn PVC 1x1,5mm2 (NS) - GC 3.226 VNĐ (+VAT)
13 DA-1x4(7S).GC Dây bọc tròn PVC 1x4mm2 (7S) - GC 7.980 VNĐ (+VAT)
14 DA-3x0.75.GC Dây bọc tròn PVC 3x0.75mm2 - GC 5.617 VNĐ (+VAT)
15 PVC-10x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 10x1mm2 - GC 28.915 VNĐ (+VAT)
16 PVC-12x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 12x1mm2 - GC 33.569 VNĐ (+VAT)
17 PVC-14x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 14x1mm2 - GC 36.919 VNĐ (+VAT)
18 PVC-16x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 16x1mm2 - GC 42.130 VNĐ (+VAT)
19 PVC-19x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 19x1mm2 - GC 49.287 VNĐ (+VAT)
20 PVC-24x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 24x1mm2 - GC 64.082 VNĐ (+VAT)
21 PVC-5x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 5x1mm2 - GC 15.201 VNĐ (+VAT)
22 PVC-6x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 6x1mm2 - GC 17.706 VNĐ (+VAT)
23 PVC-7x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 7x1mm2 - GC 19.705 VNĐ (+VAT)
24 PVC-9x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 9x1mm2 - GC 25.434 VNĐ (+VAT)
Grineu
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Hans
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 HB176 Đèn sưởi nhà tắm gắn âm trần 3in1 4 bóng - Hans 990.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Heizen
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 HE-4BR Đèn sưởi 4 bóng âm (điều khiển) - Heizen 1.950.000 VNĐ (+VAT) 5 năm
Kangaroo
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 KG247 Đèn sưởi nhà tắm treo tường 2 bóng - Kangaroo 780.000 VNĐ (+VAT) 6 năm
2 KG250 Đèn sưởi nhà tắm treo tường 3 bóng - Kangaroo 890.000 VNĐ (+VAT) 6 năm
Kingled
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 KL-LWA0127B Đèn Led gắn tường KL-LWA0127B 3500K- Kingled 716.000 VNĐ (+VAT)
2 KL-LWA1424 Đèn Led gắn tường KL-LWA1424 3500K- Kingled 610.000 VNĐ (+VAT)
3 KL-LWA501 Đèn Led gắn tường KL-LWA501 3500K- Kingled 447.000 VNĐ (+VAT)
4 KL-LWA807 Đèn Led gắn tường KL-LWA807 5W 3500K- Kingled 913.000 VNĐ (+VAT)
5 KL-LWA907 Đèn Led gắn tường KL-LWA907 3500K- Kingled 727.000 VNĐ (+VAT)
6 KL-LWA908 Đèn Led gắn tường KL-LWA908 3500K- Kingled 727.000 VNĐ (+VAT)
7 KL-LWA911 Đèn Led gắn tường KL-LWA911 3500K- Kingled 913.000 VNĐ (+VAT)
Kohn
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 KO-DS-KP03G Đèn sưởi 3 bóng nổi - Kohn 750.000 VNĐ (+VAT)
Komasu
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 QB-BS40TN Quạt quỳ CN 400mm- Komasu 1.800.000 VNĐ (+VAT)
2 KM-QTG060 Quạt thông gió CN 600 - Komasu 5.600.000 VNĐ (+VAT)
3 KM650-S Quạt treo tường CN 650 - Komasu 1.400.000 VNĐ (+VAT)
Kottmann
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 K2B Đèn sưởi 2 bóng nổi - Kottman 1.040.000 VNĐ (+VAT)
2 K3B Đèn sưởi 3 bóng nổi - Kottman 1.140.000 VNĐ (+VAT)
3 KM-DS-K4BT Đèn sưởi 4 bóng âm - Kottmann 1.450.000 VNĐ (+VAT) 3 năm
Lioa
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 3TC3-2 3 ổ nối 2C dây 3m Lioa 33.300 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2 3TS3‐2 3 Ổ nối 2C dây 3m ‐ 1 công tắc Lioa 38.700 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 3D32N 3 Ổ nối đa năng dây 3m ‐ 1 công tắc, cầu chì Lioa 73.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4 4D32NUSB 3 Ổ nối đa năng dây 3m ‐ 1 công tắc, cầu chì, 2 sạc USB Lioa 129.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5 4S3 4 ổ nối 2C dây 3m ‐ 1 công tắc, cầu chì Lioa 55.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6 4DOF32N 4 ổ nối đa năng dây 3m ‐ 4 công tắc, cầu chì Lioa 112.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 6D32N 6 Ổ nối đa năng dây 3m - 2 công tắc, cầu chì Lioa 117.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
8 8D32N 8 Ổ nối đa năng dây 3m - 1 công tắc, cầu chì Lioa 126.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9 LI-10D-S3-2 Ổ cắm nối dây đa năng 10 dây 3m 3 lõi , công tắc, cầu chì - Lioa 206.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
10 OCN04 Phích cắm chuyển đa năng ra 2 chân tròn Lioa 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Loại khác
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 A-0119-T Đèn chùa nửa trắng 1xE27 - Acumen 255.000 VNĐ (+VAT)
2 DG-IS-01 Đèn gương ống sáo 450.000 VNĐ (+VAT)
3 BD8211 Bảng điện (1 ổ + 1 công tắc + 1 cầu chì) Vinakip 33.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4 O3C-XD Bộ ổ cắm 3 chân chéo 13A liền phích lắp nổi Tiến Thành 45.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5 OCN4P-15A Bộ ổ cắm 3 pha 4 chân liền phích lắp nổi 15A Tiến Thành 60.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6 ATS4600 Bộ tủ chuyển đổi nguồn tự động ATS 4/600A - SAMECO 42.000.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 TB118-NA Công tắc hẹn giờ 6 chế độ National 420.000 VNĐ (+VAT) 3 tháng
8 CT4-599 Công tắc nhót Tiến Thành 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9 BHZ51-25 Công tắc phòng nổ 25A 380V 1.280.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
10 KIMCAP25 Kìm cắt dây và cáp điện 25 275.000 VNĐ (+VAT)
11 KIMVUONG Kìm điện đầu bằng vuông 50.000 VNĐ (+VAT)
12 SUBAOCAP Mốc sứ báo cáp ngầm 12.000 VNĐ (+VAT)
13 OCN-3PX-16A Ổ cắm 3P chân xéo 16A (chuyên dùng máy may) 45.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14 ON3C.MR Ổ cắm nối 3 chạc mu rùa 8.800 VNĐ (+VAT) 6 tháng
15 VKDN3N Ổ cắm nối 3 chạc đầu trâu 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16 BJX51-200x135 Tủ điện phòng nổ 200x135mm 1.500.000 VNĐ (+VAT)
17 TUS-NT300x200x200 Tủ điện tổng (ngoài trời, STĐ) 300x200x200 Sameco 392.700 VNĐ (+VAT)
18 TUS210x160x100 Tủ điện tổng (trong nhà, STĐ) 210x160x100 Sameco 170.170 VNĐ (+VAT)
19 M-8603D Đèn gắn tường đế mỏng trắng- Acumen 203.000 VNĐ (+VAT)
20 LS-A629/12 Đèn gương 12W - Lonstar 419.000 VNĐ (+VAT)
21 LST-DG-6138 Đèn gương 6138 - Lonstar 600.000 VNĐ (+VAT)
22 LST-DG-6991 Đèn gương Led 6991 - Lonstar 419.000 VNĐ (+VAT)
23 MWLBT07 Đèn LED hộp 30W 6500K 650*60*25 - Maxwin 324.600 VNĐ (+VAT)
24 B-1892-T Đèn sâu - Acumen 189.000 VNĐ (+VAT)
25 HM100+W Đèn sưởi 2 bóng (vỏ vàng/ bóng trắng) - Humisaka 500.000 VNĐ (+VAT)
25.1 HM100G+G Đèn sưởi 2 bóng (vỏ vàng/ bóng vàng) - Humisaka 650.000 VNĐ (+VAT)
26 HM02A Đèn sưởi 2 bóng liền quạt sưởi - Humisaka 950.000 VNĐ (+VAT)
27 HSK201 Đèn sưởi Halogen - Hasuka 450.000 VNĐ (+VAT)
28 PS-D192 Đèn tường đơn chao hoa D192 - Pasuco (ko bóng) VNĐ (+VAT)
29 PS-D193 Đèn tường đơn chao hoa D193 - Pasuco (ko bóng) VNĐ (+VAT)
30 PS-D194 Đèn tường đơn chao hoa D194 - Pasuco (ko bóng) VNĐ (+VAT)
31 PS-D195 Đèn tường đơn chao hoa D195 - Pasuco (ko bóng) VNĐ (+VAT)
32 PS-D201 Đèn tường đơn chao hoa D201 - Pasuco (ko bóng) VNĐ (+VAT)
33 PS-D202 Đèn tường đơn chao hoa D202 - Pasuco (ko bóng) VNĐ (+VAT)
34 DE360TRe Đồng hồ đo điện vạn năng loại lớn 120.000 VNĐ (+VAT)
LS
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 IG5A-7,5 Biến tần iG5A 7,5kW LS 9.850.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2 MC32A Contactor Khởi động từ 3 pha 32A - Metasol MC LS 820.000 VNĐ (+VAT)
3 MC9B Contactor Khởi động từ 3 pha 9A - Metasol LS 280.000 VNĐ (+VAT)
4 BKN 2P/16A MCB Cầu dao tự động loại 2 cực C16 - BKN LS 155.000 VNĐ (+VAT)
5 ABN53C320 MCCB 3/60A - 18kA LS 616.000 VNĐ (+VAT)
6 ABN103C360 MCCB 3/60A - 22kA LS 695.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 ABN 52C 2P/15A MCCB Cầu dao tự động loại 2 cực 15A - Metasol 52C LS 590.000 VNĐ (+VAT)
7.1 ABN 52C 2P/50A MCCB Cầu dao tự động loại 2 cực 50A - Metasol 52C LS 590.000 VNĐ (+VAT)
7.2 ABN 52C 2P/30A MCCB Cầu dao tự động loại 2 cực 30A - Metasol 52C LS 590.000 VNĐ (+VAT)
8 ABN 103C 3P/100A MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 100A - Metasol 103C LS 920.000 VNĐ (+VAT)
9 ABN 203C 3P/175A MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 175A - Metasol 203C LS 1.750.000 VNĐ (+VAT)
9.1 ABN 203C 3P/200A MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 175A - Metasol 203C LS 1.750.000 VNĐ (+VAT)
10 ABN 53C 3P/40A MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 40A - Metasol 53C LS 690.000 VNĐ (+VAT)
11 ABN 63C 3P/60A MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 60A - Metasol 63C LS 810.000 VNĐ (+VAT)
Megaman
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Mitsubishi
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 NF63-CV16 MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 16A - NF63 Mitsubíhi VNĐ (+VAT)
1.1 NF63-CV40 MCCB Cầu dao tự động loại 3 cực 16A - NF63 Mitsubíhi VNĐ (+VAT)
2 EX-15SCT Quạt hút âm trần đáy 20 - Mitsubishi 730.000 VNĐ (+VAT)
3 EX-15SK5-E Quạt TG hút tường 1C đáy 20, có lưới - Mitsubishi 640.200 VNĐ (+VAT)
4 QD-800004 Quạt đứng xám nhạt - (LV16-RT SF-GY) Mitsubishi 2.200.000 VNĐ (+VAT)
Nagakawa
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 NK-QN-NCF281 Quạt nước điều hòa 2800m3/h - Nagakawa 5.000.000 VNĐ (+VAT)
2 NK-NFC651 Quạt điều hòa 6500m3/h - Nagakawa 6.700.000 VNĐ (+VAT)
2.1 NK-NFC652 Quạt điều hòa 6500m3/h NFC652- Nagakawa 6.500.000 VNĐ (+VAT)
NVC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 NVC-LB6V-E27 Bóng LED Bulb tròn 6W 3000K E27 - NVC 25.000 VNĐ (+VAT)
1.1 NVC-LB4T-E27 Bóng LED Bulb tròn 4W 6500K E27 - NVC 22.000 VNĐ (+VAT)
1.2 NVC-LB4V-E27 Bóng LED Bulb tròn 4W 3000K E27 - NVC 22.000 VNĐ (+VAT)
1.3 NVC-LB10V-E27 Bóng LED Bulb tròn 10W 3000K E27 - NVC 38.000 VNĐ (+VAT)
1.4 NVC-LB10T-E27 Bóng LED Bulb tròn 10W 6500K E27 - NVC 38.000 VNĐ (+VAT)
2 NVC-T8-L18T-120 Bóng LED T8 18W 6500K 1200mm - NVC 65.000 VNĐ (+VAT)
3 NDL503SB Đèn âm trần Multiple Light LED 3x2.6w 12V - NVC 890.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4 NDL654PB Đèn downlight âm trần PAR38 120W max - NVC lighting 935.000 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
Opple
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 DL-RC-ESIIR150-12W-6500K Đèn Downlight LED 12W 6500K D150 - Opple 236.000 VNĐ (+VAT)
1.1 DL-RC-ESIIR150-12W-3000K Đèn Downlight LED 12W 3000K D150 - Opple 236.000 VNĐ (+VAT)
Panasonic
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 BDN Băng dính điện cuộn nhỏ 10yard 5.100 VNĐ (+VAT)
2 DU81931HTK‐1 Bộ ổ âm sàn đôi 3 chấu - Panasonic 635.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 BBD1201CNV Cầu dao tự động loại 1 cực C20 - BD-63 Panasonic 80.000 VNĐ (+VAT)
3.1 BBD1161CNV Cầu dao tự động loại 1 cực C16 - BD-63 Panasonic 80.000 VNĐ (+VAT)
3.2 BBD1251CNV Cầu dao tự động loại 1 cực C25 - BD-63 Panasonic 80.000 VNĐ (+VAT)
3.3 BBD1631CNV Cầu dao tự động loại 1 cực C63 - BD-63 Panasonic 190.000 VNĐ (+VAT)
3.4 BBD1401CNV Cầu dao tự động loại 1 cực C40 - BD-63 Panasonic 80.000 VNĐ (+VAT)
3.5 BBD1321CNV Cầu dao tự động loại 1 cực C32 - BD-63 Panasonic 80.000 VNĐ (+VAT)
4 BBD2502CNV Cầu dao tự động loại 2 cực C50 - BD-63 Panasonic 385.000 VNĐ (+VAT)
4.1 BBD2102CNV Cầu dao tự động loại 2 cực C10 - BD-63 Panasonic 233.000 VNĐ (+VAT)
4.2 BBD2202CNV Cầu dao tự động loại 2 cực C20 - BD-63 Panasonic 233.000 VNĐ (+VAT)
4.3 BBD2402CNV Cầu dao tự động loại 2 cực C40 - BD-63 Panasonic 233.000 VNĐ (+VAT)
4.4 BBD2632CNV Cầu dao tự động loại 2 cực C63 - BD-63 Panasonic 385.000 VNĐ (+VAT)
4.5 BBD2252CNV Cầu dao tự động loại 2 cực C25 - BD-63 Panasonic 233.000 VNĐ (+VAT)
5 BBD3203CNV Cầu dao tự động loại 3 cực C20 - BD-63 Panasonic 412.000 VNĐ (+VAT)
5.1 BBD3323CNV Cầu dao tự động loại 3 cực C32 - BD-63 Panasonic 412.000 VNĐ (+VAT)
6 WEV5531-7 Công tắc B 1 chiều loại nhỏ (trắng) 250VAC - 16A - Refina Panasonic 31.000 VNĐ (+VAT)
6.1 WEG55117 Công tắc B 1 chiều loại lớn( trắng) 250VAC - 16A - Refina Panasonic 31.000 VNĐ (+VAT)
6.2 WEG55327 Công tắc C 2 chiều loại nhỏ( trắng) 250VAC - 16A - Refina Panasonic 57.000 VNĐ (+VAT)
6.3 WEG55227 Công tắc C 2 chiều loại trung (trắng) 250VAC - 16A - Refina Panasonic 57.000 VNĐ (+VAT)
7 WEV5002-7 Công tắc C 2 chiều (trắng) 250VAC - 16A - Wide Panasonic 38.000 VNĐ (+VAT)
7.1 WEV5001-7 Công tắc B 1 chiều (trắng) 250VAC - 16A - Wide Panasonic 17.000 VNĐ (+VAT)
7.2 WEV5033-7 Công tắc D có đèm báo(trắng) 250VAC - 16A - Wide Panasonic 210.000 VNĐ (+VAT)
7.3 WEG5004K Công tắc E 2 đảo chiều(trắng) 250VAC - 16A - Wide Panasonic 215.000 VNĐ (+VAT)
8 WEVH5532-7 Công tắc C 2 chiều loại nhỏ 250VAC - 16A - Halumie Panasonic 43.000 VNĐ (+VAT)
8.1 WEVH5531-7 Công tắc B 1 chiều loại nhỏ 250VAC - 16A - Halumie Panasonic 19.000 VNĐ (+VAT)
8.2 WEVH5521 Công tắc B 1 chiều loại trung 250VAC - 16A - Halumie Panasonic 19.000 VNĐ (+VAT)
9 TB178 Công tắc hẹn giờ 15A, ko pin - Panasonic 570.000 VNĐ (+VAT)
10 TB118-KE Công tắc hẹn giờ 6 chế độ Panasonic 810.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
11 FRG25-W Ghen ruột gà trắng Nano - Panasonic D25 3.430 VNĐ (+VAT)
12 WEG68010WK Mặt che 1 lỗ Wide series Panasonic 11.025 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13 WEVH68010 Mặt dùng cho 1 thiết bị( trắng) - Halumie Panasonic 16.700 VNĐ (+VAT)
13.1 WEVH68020 Mặt dùng cho 2 thiết bị( trắng) - Halumie Panasonic 16.700 VNĐ (+VAT)
13.2 WEVH68030 Mặt dùng cho 3 thiết bị( trắng) - Halumie Panasonic 16.700 VNĐ (+VAT)
13.3 WEVH68040 Mặt dùng cho 4 thiết bị( trắng) - Halumie Panasonic 31.000 VNĐ (+VAT)
14 A-130JAK Máy bơm tăng áp 125W - PAN 1.347.840 VNĐ (+VAT) 12 tháng
15 GP-129JXK-NV5 Máy bơm đẩy cao 125W - PAN 952.560 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16 BBD3063CA MCB 3 cực 6A ‐ 6kA - Panasonic 309.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
17 BS11110TV MCB BS 2 cực 10A ‐ 1.5kA - Panasonic 57.750 VNĐ (+VAT) 12 tháng
18 WEV2501SW Ổ cắm anten Tivi 750hm - Panasonic 74.000 VNĐ (+VAT)
19 WEV2488SW Ổ cắm data CAT5 - Panasonic 162.000 VNĐ (+VAT)
20 WEG2364 Ổ cắm điện thoại 4 cực - Panasonic 74.000 VNĐ (+VAT)
21 WEG15827 Ổ cắm đôi 3C có màn che 16A Wide Panasonic 64.500 VNĐ (+VAT)
22 WEV1582-7 Ổ cắm đôi có màn che và dây nối đất 250VAC- 16A - Philips 86.000 VNĐ (+VAT)
23 WEV1081-7 Ổ cắm đơn có màn che 250VAC- 16A - Panasonic 34.000 VNĐ (+VAT)
24 WEV1181-7 Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC- 16A - Panasonic 59.000 VNĐ (+VAT)
25 FV-15NS3 Quạt hút Cabinet, ống D150 - Panasonic 3.900.000 VNĐ (+VAT)
26 FV10EGS1 Quạt hút gắn tường Pana FV10EGS1 750.000 VNĐ (+VAT)
26.1 FV15EGS1 Quạt hút gắn tường Pana FV15EGS1 910.000 VNĐ (+VAT)
27 FV20AU9 Quạt hút gắn tường Pana FV20AU9 785.000 VNĐ (+VAT)
27.1 FV30AU9 Quạt hút gắn tường Pana FV30AU9 1.440.000 VNĐ (+VAT)
28 FV-24CU7 Quạt hút trần 1 chiều đáy 24, ống ngang D100 - Panasonic 2.800.000 VNĐ (+VAT)
28.1 FV-17CU7 Quạt hút trần 1 chiều đáy 17, ống ngang D100 - Panasonic 2.250.000 VNĐ (+VAT)
29 FV-20CUT1 Quạt hút trần 1 chiều đáy D26 - Panasonic 825.000 VNĐ (+VAT)
30 FV-20AL9 Quạt TG hút tường 1C đáy 25cm, màn che - Panasonic 980.000 VNĐ (+VAT)
30.1 FV-25AL9 Quạt hút gắn tường Pana FV25AL9 1.080.000 VNĐ (+VAT)
31 PN-F-60MZ2 Quạt trần 3 cánh 1500 (hộp số) ti dài - Panasonic 1.430.000 VNĐ (+VAT)
31.1 PN-F-60MZ2-S Quạt trần 3 cánh 1500 (hộp số) ti ngắn - Panasonic 1.430.000 VNĐ (+VAT)
32 F-56MPG-S Quạt trần 4 cánh 1400 (có ĐK, bạc) ti ngắn - Panasonic 3.100.000 VNĐ (+VAT)
32.1 F-56MPG-GO Quạt trần 4 cánh 1400 (có ĐK, vàng) ti ngắn - Panasonic 2.000.000 VNĐ (+VAT)
33 F-56MZG-GO Quạt trần 4 cánh 1400 (có ĐK, vàng) ti dài - Panasonic 3.110.000 VNĐ (+VAT)
34 F-60TAN Quạt trần 5 cánh F-60TAN 8.990.000 VNĐ (+VAT)
35 F-60WWK Quạt trần 5 cánh F-60WWK 6.590.000 VNĐ (+VAT)
36 F-409MB Quạt treo tường cánh 400 (có ĐK, xanh) - Panasonic 2.550.000 VNĐ (+VAT)
36.1 PN-F-409MG Quạt treo tường cánh 400 (có ĐK, xám) - Panasonic 2.550.000 VNĐ (+VAT)
37 F-409QGO Quạt đảo trần cánh vàng - Panasonic 2.890.000 VNĐ (+VAT)
38 F-307KHB Quạt đứng lửng cánh 300 (có ĐK, xanh) - Panasonic 2.550.000 VNĐ (+VAT)
39 F-409KB Quạt đứng lửng cánh 400 (có ĐK, xanh) - Panasonic 3.680.000 VNĐ (+VAT)
40 BBDE22031CA/CP RCBO 2 cực 20A ‐ 30mA ‐ 6kA - Panasonic 409.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
41 BBDE23231CNV RCBO Cầu dao tự động chống dò, và quá tải 2P 32A - Panasonic 590.000 VNĐ (+VAT)
41.1 BBDE22031CNV RCBO Cầu dao tự động chống dò, chống quá tải 2P 20A - Panasonic 550.000 VNĐ (+VAT)
41.2 BBDE24031CNV RCBO Cầu dao tự động chống dò, chống quá tải 2P 40A - Panasonic 590.000 VNĐ (+VAT)
41.3 BBDE25031CNV RCBO Cầu dao tự động chống dò, chống quá tải 2P 50A - Panasonic 840.000 VNĐ (+VAT)
41.4 BBDE26331CNV RCBO Cầu dao tự động chống dò, chống quá tải 2P 63A - Panasonic 840.000 VNĐ (+VAT)
42 FDP102 Tủ kim loại âm tường chứa 2 MCB - Panasonic 108.750 VNĐ (+VAT) 12 tháng
43 FBD401 Tủ nhựa âm tường chứa 4 MCB - Panasonic 125.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
43.1 FBD601 Tủ nhựa âm tường chứa 4- 6 MCB - Panasonic 260.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
44 FB500 Tủ nhựa lắp nổi - Panasonic 93.750 VNĐ (+VAT) 12 tháng
45 FPCA102 Đế âm nhựa đôi mặt 4-5-6 - Nano 14.000 VNĐ (+VAT)
46 HH-LAZ300319 Đèn chùm áp trần pha lê D600 - PAN 9.020.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
47 ADL11R057 Đèn LED Downlight 5W 6500K D95 - Panasonic 245.000 VNĐ (+VAT)
48 NN-NDL086 Đèn LED Downlight 8W D90 6500K - Nanoco 100.000 VNĐ (+VAT)
48.1 NN-NDL084 Đèn LED Downlight 8W D90 4000K - Nanoco 100.000 VNĐ (+VAT)
49 SQT712 Đèn sạc điện 1x11W - Panasonic 270.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Paragon
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 PIFI236 Bộ máng đèn chống thấm 2x36W loại B Paragon 595.440 VNĐ (+VAT) 12 tháng
1.1 PIFI136 Bộ máng đèn chống thấm 1x36W loại B Paragon 490.320 VNĐ (+VAT) 12 tháng
1.2 PIFI118 Bộ máng đèn chống thấm 1x18W loại B Paragon 361.440 VNĐ (+VAT) 12 tháng
1.3 PIFI218 Bộ máng đèn chống thấm 2x18W loại B Paragon 474.480 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2 PHBS505AL Bộ đèn Hibay 1000W Paragon 3.906.720 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2.1 PHBG420AL Bộ đèn Hibay 250W Paragon 1.663.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 PHBF420AL Bộ đèn Hibay có kính chắn 250W - Metal Halide Paragon 1.940.026 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4 PHBN430AL Bộ đèn Hibay không kính chắn Compact 1x45w Paragon 406.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4.1 PHBD380AC Bộ đèn Hibay không kính chắn Compac 26w Paragon 701.280 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5 PSLA150E40 Bóng cao áp Sodium (SON) 150W E40 Paragon 125.660 VNĐ (+VAT) 6 tháng
6 PELC1827E27 Bóng Compact U 18W 2700K E27 - Paragon 75.000 VNĐ (+VAT)
6.1 PELC1864E27 Bóng Compact U 18W 6400K E27 - Paragon 75.000 VNĐ (+VAT)
6.2 PELC2364E27 Bóng Compact U 23W 6400K E27 - Paragon 80.000 VNĐ (+VAT)
7 PELF2664E27 Bóng Compact xoắn 26W 6400K E27 - Paragon 90.000 VNĐ (+VAT)
7.1 PELF2627E27 Bóng Compact xoắn 26W 2700K E27 - Paragon 90.000 VNĐ (+VAT)
7.2 PELF1127E27 Bóng Compact xoắn 11W 2700K E27 - Paragon 64.600 VNĐ (+VAT)
7.3 PELF1327E27 Bóng Compact xoắn 13W 2700K E27 - Paragon 66.500 VNĐ (+VAT)
8 PABE236 Chấn lưu điện tử 2x36W Paragon 113.300 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9 PRDH145E27 Chóa Downlight D145 mặt che kính Paragon 157.680 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9.1 PRDH125E27 Chóa Downlight D125 mặt che kính Paragon 144.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9.2 PRDH105E27 Chóa Downlight D125 mặt che kính Paragon 115.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
10 PRDA95E27 Downlight âm D95 - PRG 93.600 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
10.1 PRDA115E27 Downlight âm D115 - PRG 113.760 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
10.2 PRDA147E27 Downlight âm D147 - PRG 142.560 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
10.3 PRDA160E27 Downlight âm D160 - PRG 167.760 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
10.4 PRDA195E27 Downlight âm trần D195 - PRG 321.840 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
11 PRDE145E272 Downlight lắp âm bóng ngang mặt kính 259.920 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12 PRFJ318 Máng đèn PQ âm trần 3x18W Paragon 534.240 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12.1 PRFJ218 Máng tuýp phản quang âm trần 2x18W Paragon 355.680 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12.2 PRFJ236 Máng tuýp phản quang âm trần 2x36W Paragon 480.240 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12.3 PRFJ336 Máng tuýp phản quang âm trần 3x36W Paragon 768.240 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13 PRFG336 (M/S) Máng đèn PQ âm trần 3x36W mặt che Mika - Paragon 861.120 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13.1 PRFG236 Máng tuýp phản quang âm trần 2x36W Paragon 504.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13.2 PRFG218 Máng tuýp phản quang âm trần 2x18W Paragon 373.680 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13.3 PRFG318 Máng tuýp phản quang âm trần 3x18W Paragon 627.840 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13.4 PRFG418 Máng tuýp phản quang âm trần 4x18W mặt Mika - Paragon 735.840 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14 PRFA336 Máng đèn PQ âm trần 3x36W Paragon 1.026.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14.1 PRFA236 Máng tuýp phản quang âm trần 2x36W Paragon 662.400 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14.2 PRFA218 Máng tuýp phản quang âm trần 2x18W Paragon 494.640 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14.3 PRFA318 Máng tuýp phản quang âm trần 3x18W Paragon 727.920 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14.4 PRFA418 Máng tuýp phản quang âm trần 4x18W Paragon 862.560 VNĐ (+VAT) 12 tháng
15 PAPA2040 Pin sạc bóng huỳnh quang 20-40W Paragon 645.120 VNĐ (+VAT) 12 tháng
15.1 PAPB2040 Pin sạc bóng huỳnh quang 20-40W Paragon 1.029.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16 PRGE40 Đèn âm sàn chống thấm nước 1x11W Paragon 673.920 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16.1 PRGF75 Đèn âm sàn chống thấm nước Paragon 972.720 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16.2 PRGBP3880 Đèn âm sàn chống thấm nước Paragon 849.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
17 PCFH136 Đèn Batten 1x36W - PRG 176.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
18 PEMF3RC Đèn chiếu sáng sự cố âm trần 3W D90 - Paragon 800.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
19 PEMA25SW Đèn chiếu sáng thoát hiểm HAL 2x5W - Paragon 507.000 VNĐ (+VAT)
20 PEMA21SW Đèn chiếu sáng thoát hiểm LED 2x1W - Paragon 477.000 VNĐ (+VAT)
21 PRGI80 Đèn chiếu điểm sân vườn Paragon 579.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21.1 PRGJ150 Đèn chiếu điểm sân vườn Paragon 1.344.960 VNĐ (+VAT) 12 tháng
22 PIFL114 Đèn chống thấm T5 1x14W - PAR 268.560 VNĐ (+VAT) 12 tháng
23 PIFR128 Đèn chống thấm T5 mặt kính 1x28W - PAR 986.400 VNĐ (+VAT) 12 tháng
24 PIFK136 Đèn chống thấm T8 1x36W (mặt kính) - PAR 1.153.440 VNĐ (+VAT) 12 tháng
25 PIFH236 Đèn chống thấm T8 2x36W (loại A) - PRG 774.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
25.1 PIFH136 Đèn thống thấm T8 1x36W (loại A) - PRG 624.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
26 PSDA115E27 Đèn Downlight không kính lắp nổi D115 Paragon 140.400 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
26.1 PSDB190RS7 Downlight lắp nổi 1.038.240 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
26.2 PSDB160E272 Downlight lắp nổi 396.720 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
26.3 PSDA95E27 Downlight lắp nổi 110.160 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
26.4 PSDA147E27 Downlight lắp nổi 169.200 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
26.5 PSDA160E27 Downlight lắp nổi 180.720 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
26.6 PSDA190E27 Downlight lắp nổi 278.640 VNĐ (+VAT) 12 Tháng
27 PIFA236 Đèn huỳnh quang V-Shape 2x36w - PRG 309.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
28 PRDMM157L12/65 Đèn LED Downlight D157/145 12W 6500K - Paragon 245.000 VNĐ (+VAT)
28.1 PRDMM157L12/40 Đèn LED Downlight D157/145 12W 4200K - Paragon 245.000 VNĐ (+VAT)
29 PRWALED Đèn pha tiêu điểm âm tường LED 12W Paragon 186.327 VNĐ (+VAT) 12 tháng (hoạt động)
29.1 PRWALED/50 Đèn pha tiêu điểm âm tường LED 186.327 VNĐ (+VAT) 12 tháng (hoạt động)
29.2 PRWBLED/30 Đèn pha tiêu điểm âm tường LED 186.327 VNĐ (+VAT) 12 tháng (hoạt động)
29.3 PRWBLED/50 Đèn pha tiêu điểm âm tường LED 186.327 VNĐ (+VAT) 12 tháng (hoạt động)
30 PSLLP3075 Đèn pha tiêu điểm công suất lớn 691.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
30.1 PSLNP3070 Đèn pha tiêu điểm công suất lớn 1.820.160 VNĐ (+VAT) 12 tháng
30.2 PSLMP3075 Đèn pha tiêu điểm công suất lớn 506.160 VNĐ (+VAT) 12 tháng
30.3 PSLBP3075 Đèn pha tiêu điểm công suất lớn 313.920 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Philips
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 ESC02 Bộ điều chỉnh công suất cao áp Sodium Philips 180.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2 MH.150/640E27 Bóng cao áp metal halide bầu 150W Philips 241.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 HPI-B250 Bóng cao áp metal halide bầu 250W 6700K/4500K - Philips 545.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3.1 HPI-B400 Bóng cao áp Metal Halide bầu 400W 6700K/4500K - PL 545.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4 SON-B150 Bóng cao áp sodium bầu 150W 2000K - Philips 270.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4.1 SON-B250 Bóng cao áp sodium bầu 250W 2000K - Philips 270.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4.2 SON-B400 Bóng cao áp sodium bầu 400W 2000K - Philips 342.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
4.3 SON-B1000 Bóng cao áp sodium bầu 1000W 2000K - Philips 1.720.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5 SON-T150 Bóng cao áp sodium thẳng 150W 2000K - Philips 240.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5.1 SON-T400 Bóng cao áp sodium thẳng 400W 2000K - Philips 290.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5.2 SON-T250 Bóng cao áp sodium thẳng 250W 2000K - Philips 262.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5.3 SON-T70 Bóng cao áp sodium thẳng 70W 2000K - Philips 215.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5.4 SON-T1000 Bóng cao áp sodium thẳng 1000W 2000K - Philips 1.680.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6 ML160E27 Bóng cao áp thủy ngân trực tiếp ML 160W Philips 81.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 CDM-T150/830G12 Bóng CDM-T 150W /830 G12 324.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
8 PLC-13T-2P Bóng Compact C 13W trắng 2P - Philips 32.000 VNĐ (+VAT)
8.1 PLC-26T-2P Bóng Compact C 26W trắng 2P - Philips 38.000 VNĐ (+VAT)
8.2 PLC-26TT-2P Bóng Compact C 26W 4000K 2P - Philips 38.000 VNĐ (+VAT)
8.3 PLC-26V-2P Bóng Compact C 26W vàng 2P - Philips 38.000 VNĐ (+VAT)
8.4 PLC-18T-2P Bóng Compact C 18W trắng 2P - Philips 35.000 VNĐ (+VAT)
8.5 PLC-18TT-2P Bóng Compact C 18W 4000K 2P - Philips 35.000 VNĐ (+VAT)
8.6 PLC-18V-2P Bóng Compact C 18W vàng 2P - Philips 35.000 VNĐ (+VAT)
8.7 PLC-13TT-2P Bóng Compact C 13W 4000K 2P - Philips 32.000 VNĐ (+VAT)
8.8 PLC-13V-2P Bóng Compact C 13W vàng 2P - Philips 32.000 VNĐ (+VAT)
9 CPU-8T-E27 Bóng Compact U 8W trắng E27 - Philips 28.652 VNĐ (+VAT)
9.1 CPU-8V-E27 Bóng Compact U 8W vàng E27 - Philips 28.652 VNĐ (+VAT)
9.2 CPU-11T-E27 Bóng Compact U 11W trắng E27 - Philips 38.860 VNĐ (+VAT)
9.3 CPU-5T-E27 Bóng Compact U 5W trắng E27 - Philips 32.944 VNĐ (+VAT)
9.4 CPU-23V-E27 Bóng Compact U 23W vàng E27 - Philips 48.024 VNĐ (+VAT)
9.5 CPU-23T-E27 Bóng Compact U 23W trắng E27 - Philips 48.024 VNĐ (+VAT)
9.6 CPU-18V-E27 Bóng Compact U 18W vàng E27 - Philips 46.168 VNĐ (+VAT)
9.7 CPU-18T-E27 Bóng Compact U 18W trắng E27 - Philips 46.168 VNĐ (+VAT)
9.8 CPU-14T-E27 Bóng Compact U 14W trắng E27 - Philips 41.064 VNĐ (+VAT)
9.9 CPU-18T-E27EC Bóng Compact U 18W trắng E27 ECO - Philips 46.168 VNĐ (+VAT)
10 TL5E14/865 Bóng huỳnh quang T5 14W trắng Philips 26.500 VNĐ (+VAT) 6 tháng
11 TLD-S36/830 Bóng huỳnh quang T8 36W ánh sáng vàng Philips 26.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12 TLE22/640 Bóng huỳnh quang vòng 22W/640 Philips 45.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13 MR16-LED2.6/27 Bóng LED MR16 Essential 2.6W/20W 2700k 12V 100.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
14 P38-LED14DIM/827 Bóng Master LED spot PAR38 14.5W/100W - Philips 748.440 VNĐ (+VAT)
15 MHN-TD150/842RX7 Bóng Metal Halide 150W/842 RX7S 16.300 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16 TLD36/54 Bóng tuýp huỳnh quang T8 36W ánh sáng trắng Philips 13.200 VNĐ (+VAT) 6 tháng
17 BSD250 Chấn lưu (ballast) 2 cấp công suất 250W/150W Sodium Philips 621.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
18 BHL 400 Chấn lưu điện tử đèn cao áp 400W - Philips 785.000 VNĐ (+VAT)
19 BSN 250 Chấn lưu điện tử đèn cao áp Sodium 250W - Philips 723.000 VNĐ (+VAT)
19.1 BSN 70 Chấn lưu điện tử đèn cao áp Sodium 70W - Philips 346.000 VNĐ (+VAT)
20 SN58 Kích cao áp dùng bóng Sodium (SON) 70 - 400W 64.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21 59201-T Đèn LED Downlight MESON 5.5W trắng D105/90 mỏng - Philips 83.400 VNĐ (+VAT)
21.1 59201-V Đèn LED Downlight MESON 5.5W vàng D105/90 mỏng - Philips 83.400 VNĐ (+VAT)
21.2 59202-T Đèn LED Downlight MESON 7W trắng D120/105 mỏng - Philips 106.800 VNĐ (+VAT)
21.3 59202-V Đèn LED Downlight MESON 7W vàng D120/105 mỏng - Philips 106.800 VNĐ (+VAT)
21.4 59203-T Đèn LED Downlight MESON 10W trắng D140/125 mỏng - Philips 140.000 VNĐ (+VAT)
21.5 59203-V Đèn LED Downlight MESON 10W vàng D140/125 mỏng - Philips 140.000 VNĐ (+VAT)
22 32033 Đèn tường Chrome, thủy tinh 2xE14 - Philips 932.000 VNĐ (+VAT)
23 DT-17131 Đèn tường nhôm hoa 1xE27 (ko bóng) - Philips 498.000 VNĐ (+VAT)
24 DT-EWS300-I Đèn tường nhôm kẻ Chrome (không bóng) - Philips 483.000 VNĐ (+VAT)
25 PARROT Đèn tường Parrot 3.5W - Philips 706.000 VNĐ (+VAT)
26 15338 Đèn tường trang trí IP44 - Philips 1.534.000 VNĐ (+VAT)
27 DT-17105 Đèn tường xám 1xE27 IP44 (Ko bóng) - Philips 840.000 VNĐ (+VAT)
28 DT-17173/D Đèn tường đen, thủy tinh 1xE14 IP44 (ko bóng) - Philips 726.000 VNĐ (+VAT)
28.1 DT-17173/I Đèn tường Inox, thủy tinh 1xE14 IP44 (ko bóng) - Philips 700.000 VNĐ (+VAT)
29 DT-32036 Đèn tường đôi, Chrome 2xE14 (ko bóng) - Philips 983.000 VNĐ (+VAT)
29.1 DT-32035 Đèn tường Chrome 1xE14 (ko bóng) - Philips 564.000 VNĐ (+VAT)
30 DT-01465/T Đèn tường, nhôm trắng, 1xE27 (ko bóng) - Philips 287.000 VNĐ (+VAT)
Rạng Đông
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 DAT03L110/7W-S Đèn LED Downlight 7W 6500K D110 - Rạng Đông 80.000 VNĐ (+VAT)
Roman
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 RBV15B2 Quạt TG hút tường 1 chiều đáy 20 - Roman 340.000 VNĐ (+VAT)
Santak
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Schneider
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 E26UXX_G19 Bộ ổ cắm đơn 2 chấu và 2 lỗ trống - S-Classic Schneider 88.000 VNĐ (+VAT)
1.1 E246UST2CB_G19 Bộ ổ cắm đôi 2 chấu 16A - S-Classic Schneider 95.700 VNĐ (+VAT)
2 MTN565219 Bộ cảm biến chuyển động (3‐1000 lux, góc 220 độ) - Schneider 5.220.000 VNĐ (+VAT)
3 F50RD400M Chiết áp đèn 400W size M - Flexi Schneider 138.919 VNĐ (+VAT)
4 F50M1_5_WE Công tắc 1 chiều 16A size S - Flexi Schneider 9.636 VNĐ (+VAT) 12 tháng
5 E30_1M_D_G19 Công tắc 1C 10A S30 Schneider 13.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6 3031E1_2M_F_G19 Công tắc 1C có dạ quang size L - Schneider 44.165 VNĐ (+VAT)
7 LC1D09‐AC Contactor loại D ‐ AC 9A 380/400V - Schneider 0 VNĐ (+VAT)
8 CAT5E-4P.SCN Dây cáp mạng CAT5E UTP 4P - SCN 9.350 VNĐ (+VAT)
9 LC1D32-AC Khởi động từ loại D - AC 32A 380/400V Schneider 744.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
10 32AVH_G19 Mặt 2 lỗ S30 Schneider 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
11 FG1052 Mặt 2 lỗ size S - Flexi Schneider 11.242 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12 A3001_G19 Mặt che 1 lỗ size S - C Concept 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12.1 A3002_G19 Mặt che 2 lỗ size S - C Concept 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12.2 A3000_G19 Mặt che 3 lỗ size S - C Concept 16.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
12.3 A3000T2_G19 Mặt che 6 lỗ size S - C Concept 24.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
13 SC-S30-31AVMCB2 Mặt cho MCB 2 cực - S-Classic Schneider 35.200 VNĐ (+VAT)
14 A9K27106 MCB 1 cực 6A ‐ 6kA Acti 9 - Schneider 92.862 VNĐ (+VAT)
15 A9K27206 MCB 2 cực 6A ‐ 6kA Acti 9 - Schneider 250.580 VNĐ (+VAT)
16 A9K24306 MCB 3 cực 6A ‐ 6kA Acti 9 - Schneider 399.454 VNĐ (+VAT)
17 A9K24406 MCB 4 cực 6A ‐ 6kA Acti 9 - Schneider 638.979 VNĐ (+VAT)
18 EZ9F34120 MCB Cầu dao tự động loại 1 cực C20 - Easy9 Schneider 78.100 VNĐ (+VAT)
18.1 EZ9F34110 MCB Cầu giao tự động loại 1 cực C10 - Easy9 Schneider 78.100 VNĐ (+VAT)
18.2 EZ9F34116 MCB Cầu giao tự động loại 1 cực C16 - Easy9 Schneider VNĐ (+VAT)
18.3 EZ9F34125 MCB Cầu giao tự động loại 1 cực C25 - Easy9 Schneider 78.100 VNĐ (+VAT)
18.4 EZ9F34132 MCB Cầu giao tự động loại 1 cực C32 - Easy9 Schneider 78.100 VNĐ (+VAT)
18.5 EZ9F34140 MCB Cầu giao tự động loại 1 cực C40 - Easy9 Schneider 117.700 VNĐ (+VAT)
19 EZ9F34220 MCB Cầu dao tự động loại 2 cực C20 - Easy9 Schneider 203.500 VNĐ (+VAT)
19.1 EZ9F34240 MCB Cầu dao tự động loại 2 cực C40 - Easy9 Schneider 203.500 VNĐ (+VAT)
19.2 EZ9F34232 MCB Cầu dao tự động loại 2 cực C32 - Easy9 Schneider 203.500 VNĐ (+VAT)
19.3 EZ9F34263 MCB Cầu dao tự động loại 2 cực C63 - Easy9 Schneider 315.700 VNĐ (+VAT)
20 EZ9F34340 MCB Cầu dao tự động loại 3 cực C40 - Easy9 Schneider 361.900 VNĐ (+VAT)
20.1 EZ9F34350 MCB Cầu dao tự động loại 3 cực C50 - Easy9 Schneider 540.100 VNĐ (+VAT)
20.2 EZ9F34325 MCB Cầu dao tự động loại 3 cực C25 - Easy9 Schneider 361.900 VNĐ (+VAT)
21 EZC100B3015 MCCB 3 cực 15A ‐ 7,5kA EasyPact - Schneider 1.022.560 VNĐ (+VAT)
22 EZC100H3030 MCCB 3 cực 30A ‐ 30kA EasyPact - Schneider 1.779.470 VNĐ (+VAT)
23 LV510302 MCCB 3 cực 32A ‐ 25kA CVS100B - Schneider 1.791.020 VNĐ (+VAT)
24 EZC100F3040 MCCB 3 cực 40A ‐ 10kA EasyPact - Schneider 1.065.680 VNĐ (+VAT)
25 EZC250N3250 MCCB 3/250A - 25kA EasyPact Schneider 4.017.090 VNĐ (+VAT) 12 tháng
26 F50TVM_WE_G19 Ổ cắm TV size M - Flexi Schneider 49.786 VNĐ (+VAT)
27 3426USM_G19 Ổ cắm đơn 2 chấu - C-Concept Schneider 33.000 VNĐ (+VAT)
27.1 3426UEST2M_G19 Ổ cắm đôi 3 chấu có màn che - C-Concept Schneider 89.100 VNĐ (+VAT)
28 PKF16W423 Ổ cắm CN cố định 3/16A ‐ IP44 - Schneider 188.250 VNĐ (+VAT)
29 PKF16W723 Ổ cắm CN cố định 3/16A ‐ IP67 - Schneider 377.250 VNĐ (+VAT)
30 PKF16M423 Ổ cắm CN di động 3/16A ‐ IP44 - Schneider 139.500 VNĐ (+VAT)
31 PKF16M723 Ổ cắm CN di động 3/16A ‐ IP67 - Schneider 274.500 VNĐ (+VAT)
32 ACTRJ30M5ENSUWE Ổ cắm mạng Cat5E - S-Classic Schneider 118.800 VNĐ (+VAT)
33 3031RJ88SMA5_G19 Ổ cắm mạng Cat5E size S - Schneider 174.900 VNĐ (+VAT)
34 3031TV75MS_G19 Ổ cắm TV size S - C-Concept Schneider 78.100 VNĐ (+VAT)
35 3031RJ64M_G19 Ổ cắm ĐT size S - Schneider 57.013 VNĐ (+VAT)
36 LRD02 ROLE nhiệt kết nối Contactor loại D (D09/D38 ‐ 0,16/0,25A - Schneider 343.200 VNĐ (+VAT)
37 EMC2PL Tủ điện kim loại âm tường lắp 2 MCB - Schneider 125.136 VNĐ (+VAT)
38 MIP22104 Tủ điện nhựa âm tường cửa trơn lắp 4 MCB - Schneider 239.976 VNĐ (+VAT)
39 3031NRD_G19 Đèn báo đỏ - C-Concept Schneider 60.500 VNĐ (+VAT)
40 CCT16364 Đồng hộ hẹn giờ đóng ngắt 16A (Chu kỳ 24h; Không lưu trữ) 1.968.000 VNĐ (+VAT)
SHVina
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 DA-1x1.5(7S).SH Dây bọc PVC 1x1.5mm2 (7S) - SH 3.510 VNĐ (+VAT)
1.1 DA-1x2.5(7S).SH Dây bọc PVC 1x2.5mm2 (7S) - SH 5.460 VNĐ (+VAT)
1.2 DA-1x4.0(7S).SH Dây bọc PVC 1x4.0mm2 (7S) - SH 8.515 VNĐ (+VAT)
1.3 DA-1x6.0(7S).SH Dây bọc PVC 1x6.0mm2 (7S) - SH 11.245 VNĐ (+VAT)
2 FR-1x2.5(7S).SH Dây bọc chống cháy PVC 1x2.5mm2 (7S) - SH 6.110 VNĐ (+VAT)
2.1 FR-1x1.5(7S).SH Dây bọc chống cháy PVC 1x1.5mm2 (7S) - SH 3.835 VNĐ (+VAT)
2.2 FR-1x4.0(7S).SH Dây bọc chống cháy PVC 1x4.0mm2 (7S) - SH 9.360 VNĐ (+VAT)
2.3 FR-1x6.0(7S).SH Dây bọc chống cháy PVC 1x6.0mm2 (7S) - SH 13.975 VNĐ (+VAT)
3 FR-2x2.5(T).SH Dây bọc chống cháy tròn PVC 2x2.5mm2 - SH 12.870 VNĐ (+VAT)
3.1 FR-2x1.5(T).SH Dây bọc chống cháy tròn PVC 2x1.5mm2 - SH 8.060 VNĐ (+VAT)
3.2 FR-2x0.75(T).SH Dây bọc chống cháy tròn PVC 2x0.75mm2 - SH 4.745 VNĐ (+VAT)
3.3 FR-2x4.0(T).SH Dây bọc chống cháy tròn PVC 2x4.0mm2 - SH 19.370 VNĐ (+VAT)
3.4 FR-2x6.0(T).SH Dây bọc chống cháy tròn PVC 2x6.0mm2 - SH 28.405 VNĐ (+VAT)
4 DA-2x2.5(D).SH Dây bọc dẹt PVC 2x2.5mm2 - SH 10.660 VNĐ (+VAT)
4.1 DA-2x1.5(D).SH Dây bọc dẹt PVC 2x1.5mm2 - SH 6.695 VNĐ (+VAT)
4.2 DA-2x0.75(D).SH Dây bọc dẹt PVC 2x0.75mm2 - SH 3.900 VNĐ (+VAT)
4.3 DA-2x4(D).SH Dây bọc dẹt PVC 2x4mm2 - SH 16.445 VNĐ (+VAT)
4.4 DA-2x6(D).SH Dây bọc dẹt PVC 2x6mm2 - SH 24.245 VNĐ (+VAT)
5 DA-1x2.5(NS).SH Dây bọc PVC 1x2.5mm2 (NS) - SH 4.810 VNĐ (+VAT)
5.1 DA-1x1.5(NS).SH Dây bọc tròn PVC 1x1.5mm2 (NS) - SH 3.055 VNĐ (+VAT)
5.2 DA-1x4.0(NS).SH Dây bọc tròn PVC 1x4.0mm2 (NS) - SH 7.605 VNĐ (+VAT)
5.3 DA-1x6.0(NS).SH Dây bọc tròn PVC 1x6.0mm2 (NS) - SH 11.050 VNĐ (+VAT)
6 DA-2x2.5(T).SH Dây bọc tròn PVC 2x2.5mm2 - SH 11.700 VNĐ (+VAT)
6.1 DA-2x0.75(T).SH Dây bọc tròn PVC 2x0.75mm2 - SH 4.355 VNĐ (+VAT)
6.2 DA-2x1.5(T).SH Dây bọc tròn PVC 2x1.5mm2 - SH 7.280 VNĐ (+VAT)
6.3 DA-2x4,0(T).SH Dây bọc tròn PVC 2x4,0mm2 - SH 14.040 VNĐ (+VAT)
6.4 DA-2x6,0(T).SH Dây bọc tròn PVC 2x6,0mm2 - SH 25.805 VNĐ (+VAT)
Sino
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 S3157L Đế âm nhựa vuông thấp - Sino 4.860 VNĐ (+VAT)
1.1 S3157H Đế âm nhựa vuông cao - Sino 5.320 VNĐ (+VAT)
2 SC68N/C1020 Cầu dao tự động loại 1 cực C20 - SC68N Sino 68.000 VNĐ (+VAT)
2.1 SC68N/C1063 Cầu dao tự động loại 1 cực C63 - SC68N Sino 72.000 VNĐ (+VAT)
2.2 SC68N/C1010 Cầu dao tự động loại 1 cực C10 - SC68N Sino 68.000 VNĐ (+VAT)
2.3 SC68N/C1025 Cầu dao tự động loại 1 cực C25 - SC68N Sino 68.000 VNĐ (+VAT)
2.4 SC68N/C1032 Cầu dao tự động loại 1 cực C32 - SC68N Sino 68.000 VNĐ (+VAT)
2.5 SC68N/C1040 Cầu dao tự động loại 1 cực C40 - SC68N Sino 68.000 VNĐ (+VAT)
2.6 SC68N/C1050 Cầu dao tự động loại 1 cực C50 - SC68N Sino 72.000 VNĐ (+VAT)
3 SC68N/C2025 Cầu dao tự động loại 2 cực C25 - SC68N Sino 148.000 VNĐ (+VAT)
3.1 SC68N/C2032 Cầu dao tự động loại 2 cực C32 - SC68N Sino 148.000 VNĐ (+VAT)
3.2 SC68N/C2040 Cầu dao tự động loại 2 cực C40 - SC68N Sino 148.000 VNĐ (+VAT)
3.3 SC68N/C2050 Cầu dao tự động loại 2 cực C50 - SC68N Sino 152.000 VNĐ (+VAT)
3.4 SC68N/C2063 Cầu dao tự động loại 2 cực C63 - SC68N Sino 152.000 VNĐ (+VAT)
4 SC68N/C3025 Cầu dao tự động loại 3 cực C25 - SC68N Sino 233.000 VNĐ (+VAT)
4.1 SC68N/C3016 Cầu dao tự động loại 3 cực C16 - SC68N Sino 233.000 VNĐ (+VAT)
4.2 SC68N/C3020 Cầu dao tự động loại 3 cực C20 - SC68N Sino 233.000 VNĐ (+VAT)
4.3 SC68N/C3032 Cầu dao tự động loại 3 cực C32 - SC68N Sino 233.000 VNĐ (+VAT)
4.4 SC68N/C3040 Cầu dao tự động loại 3 cực C40 - SC68N Sino 233.000 VNĐ (+VAT)
4.5 SC68N/C3050 Cầu dao tự động loại 3 cực C50 - SC68N Sino 238.000 VNĐ (+VAT)
4.6 SC68N/C3063 Cầu dao tự động loại 3 cực C6063 - SC68N Sino 238.000 VNĐ (+VAT)
5 A96MD20 Công tắc 2 cực 20A dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 69.200 VNĐ (+VAT)
6 S30MD20 Công tắc 2 cực 20A dùng cho S18A & S98 - Sino 65.500 VNĐ (+VAT)
7 5C-BK.SP Dây angten 5C (BK, không dầu) - SP 2.970 VNĐ (+VAT)
8 5C-CA.SN Dây angten 5C (lõi đồng, thấm dầu) - SN 6.000 VNĐ (+VAT)
9 TEL-2P/0,5.SN Dây điện thoại 2P (4 lõi, thấm dầu) - SN 2.970 VNĐ (+VAT)
10 S400VX Hạt chiết áp quạt 400VA dùng cho S18 & S98 - Sino 102.000 VNĐ (+VAT)
10.1 S500VX Hạt chiết áp quạt 400VA dùng cho S18 & S98 - Sino 102.000 VNĐ (+VAT)
11 A96/400VX Hạt chiết áp quạt 400VA dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 123.600 VNĐ (+VAT)
11.1 A96/500VX Hạt chiết áp đèn 500VA dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 116.500 VNĐ (+VAT)
12 S30/1/2M Hạt công tắc 1 chiều dùng cho S18 & S98 - Sino 10.200 VNĐ (+VAT)
12.1 S30M Hạt công tắc 2 chiều dùng cho S18 & S98- Sino 17.800 VNĐ (+VAT)
13 A96/1/2M Hạt công tắc 1 chiều dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 10.800 VNĐ (+VAT)
13.1 A96M Hạt công tắc 2 chiều dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 19.200 VNĐ (+VAT)
14 S668G/1/2M Hạt công tắc 1C S68 Sino 10.150 VNĐ (+VAT) 12 tháng
15 S668GTV Hạt ổ cắm truyền hình S68 Sino 35.840 VNĐ (+VAT) 12 tháng
16 S30NRD Hạt đèn báo đỏ dùng cho S18 & S98- Sino 16.500 VNĐ (+VAT)
17 SP1036 Máng đèn batten 1x36w - loại dày Sino 97.686 VNĐ (+VAT) 12 tháng
18 VWF1036 Máng đèn chống thấm 1x36W Sino 580.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
19 S18A1X Mặt 1 lỗ - S18A Sino 13.500 VNĐ (+VAT)
19.1 S18A2X Mặt 2 lỗ - S18A Sino 13.500 VNĐ (+VAT)
19.2 S18A3X Mặt 3 lỗ - S18A Sino 13.500 VNĐ (+VAT)
19.3 S18A4X Mặt 4 lỗ - S18A Sino 22.600 VNĐ (+VAT)
19.4 S18A5X Mặt 5 lỗ - S18A Sino 22.600 VNĐ (+VAT)
19.5 S18A6X Mặt 6 lỗ - S18A Sino 22.600 VNĐ (+VAT)
20 S681X Mặt 1 lỗ - S68 Sino 16.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
20.1 S682X Mặt 2 lỗ - S68 Sino 16.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
20.2 S683X Mặt 3 lỗ - S68 Sino 16.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
20.3 S684X Mặt 4 lỗ - S68 Sino 28.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
20.4 S685X Mặt 5 lỗ - S68 Sino 28.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
20.5 S686X Mặt 6 lỗ - S68 Sino 28.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21 S181/X Mặt che 1 lỗ - S18 Sino 11.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21.1 S182/X Mặt che 2 lỗ -S18 Sino 11.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21.2 S183/X Mặt che 3 lỗ -S18 Sino 11.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21.3 S184/X Mặt che 4 lỗ -S18 Sino 15.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21.4 S185/X Mặt che 5 lỗ -S18 Sino 16.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
21.5 S186/X Mặt che 6 lỗ -S18 Sino 16.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
22 S191 Mặt che 1 lỗ S19 Sino 8.125 VNĐ (+VAT) 12 tháng
23 PS45N/C1063 MCB 1/63A 4.5kA - Sino 65.000 VNĐ (+VAT)
23.1 PS45N/C1020 MCB 1/20A 4.5kA - Sino 56.000 VNĐ (+VAT)
23.2 PS45N/C1050 MCB 1/50A 4.5kA - Sino 65.000 VNĐ (+VAT)
24 PS45N/C2050 MCB 2/50A 4.5kA - Sino 137.000 VNĐ (+VAT)
24.1 PS45N/C2040 MCB 2/40A 4.5kA - Sino 113.000 VNĐ (+VAT)
24.2 PS45N/C2010 MCB 2/10A 4.5kA - Sino 113.000 VNĐ (+VAT)
25 S30TV75MS Ổ cắm Anten Tivi dùng cho S18 & S98 - Sino 40.200 VNĐ (+VAT)
26 A96TV Ổ cắm Anten Tivi dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 40.800 VNĐ (+VAT)
27 S30RJ88 Ổ cắm máy tính 8 dây dùng cho S18 & S98 - Sino 65.600 VNĐ (+VAT)
28 A96RJ88 Ổ cắm máy tính 8 dây dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 72.800 VNĐ (+VAT)
29 S30RJ40 Ổ cắm điện thoại 4 dây dùng cho S18 & S98 - Sino 49.600 VNĐ (+VAT)
30 A96RJ40 Ổ cắm Điện thoại 4 dây dùng cho S18A & S19 & S68 - Si 58.200 VNĐ (+VAT)
31 S18U Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S18 Sino 29.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.1 S18U2 2 Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S18 Sino 44.600 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.2 S18U3 3 Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S18 Sino 54.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.3 S18UE Ổ cắm đơn 3 chấu 16A - S18 Sino 41.800 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.4 S18UE2 2 Ổ cắm đơn 3 chấu 16A - S18 Sino 57.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.5 S18U2X 2 Ổ cắm 2 Chấu 16A với 1 lỗ - S18 Sino 43.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.6 S18U2XX 2 Ổ cắm 2 Chấu 16A với 2 lỗ - S18 Sino 43.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.7 S18UX Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A với 1 lỗ- S18 Sino 36.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
31.8 S18UXX Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A với 2 lỗ- S18 Sino 36.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
32 S18AU Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S18A Sino 31.500 VNĐ (+VAT)
32.1 S18AU2 2 Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S18A Sino 52.000 VNĐ (+VAT)
32.2 S18AU3 2 Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S18A Sino 70.500 VNĐ (+VAT)
32.3 S18AUE2 2 Ổ cắm 3 Chấu 16A - S18A Sino 74.600 VNĐ (+VAT)
32.4 S18AU/X Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A với 1 lỗ- S18A Sino 49.000 VNĐ (+VAT)
32.5 S18AU/XX Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A với 2 lỗ- S18A Sino 49.000 VNĐ (+VAT)
32.6 S18AU2/XX 2 Ổ cắm 2 Chấu 16A với 2 lỗ- S18A Sino 61.600 VNĐ (+VAT)
33 S68U Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S68 Sino 39.600 VNĐ (+VAT)
33.1 S68U2 2 Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A - S68 Sino 66.000 VNĐ (+VAT)
33.2 S68UE Ổ cắm đơn 3 chấu 16A - S68 Sino 69.600 VNĐ (+VAT)
33.3 S68UE2 2 Ổ cắm 3 Chấu 16A - S68 Sino 93.600 VNĐ (+VAT)
33.4 S68U2/XX 2 Ổ cắm 2 Chấu 16A với 2 lỗ - S68 Sino 77.200 VNĐ (+VAT)
33.5 S68U2/X 2 Ổ cắm 2 Chấu 16A với 1 lỗ - S68 Sino 77.200 VNĐ (+VAT)
33.6 S68U/XX Ổ cắm đơn 2 Chấu 16A với 2 lỗ - S68 Sino 61.200 VNĐ (+VAT)
34 VLL45N/2063/030 RCCB chống dò 2/63A - 30mA Sino 513.000 VNĐ (+VAT)
35 E4FC4/8LA Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 4 -8 MCB - E4FC Sino 230.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
35.1 A4FC2/4LA Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2 - 4 MCB - E4FC Sino 117.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
35.2 E4FC8/12LA Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 8 - 12 MCB - E4FC Sino 266.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
35.3 E4FC3/6LA Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 3 - 6 MCB - E4FC Sino 152.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
36 CK0 Tủ điện tổng (ngoài trời, STĐ) 300x200x200 Sino 738.650 VNĐ (+VAT)
37 CKE0-1 Tủ điện tổng (trong nhà, STĐ) 210x160x100 Sino 165.750 VNĐ (+VAT)
38 EM6PL Tủ điện vỏ kim loại lắp âm chứa 6 MCB - Sino 159.000 VNĐ (+VAT)
38.1 EM13PL Tủ điện vỏ kim loại lắp âm chứa 13 MCB - Sino 313.000 VNĐ (+VAT)
38.2 EM18PL Tủ điện vỏ kim loại lắp âm chứa 18 MCB - Sino 502.000 VNĐ (+VAT)
38.3 EM26PL Tủ điện vỏ kim loại lắp âm chứa 26 MCB - Sino 862.000 VNĐ (+VAT)
39 SG100/M Đế âm nhựa át cài mặt CN - Sino 3.320 VNĐ (+VAT)
40 S2157 Đế âm nhựa chữ nhật - Sino 4.250 VNĐ (+VAT)
41 SN-CK157RL Đế nổi nhựa CN thấp cho S18, S186, S68 - Sino 4.500 VNĐ (+VAT)
42 S238 Đế nổi nhựa vuông dùng cho S98 - Sino 5.500 VNĐ (+VAT)
43 A96NRD Đèn báo đỏ dùng cho S18A & S19 & S68 - Sino 19.200 VNĐ (+VAT)
Sơn Hà
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
SP
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 E244/16 Cút chữ L D16 (có nắp) - SP 3.380 VNĐ (+VAT)
1.1 E246/32S Cút chữ L D32 (không nắp) - SP 9.580 VNĐ (+VAT)
1.2 E246/40S Cút chữ L D40 (không nắp) - SP 21.600 VNĐ (+VAT)
1.3 E244/20 Cút chữ L D20 (có nắp) - SP 4.850 VNĐ (+VAT)
1.4 E244/25 Cút chữ L D25 (có nắp) - SP 8.000 VNĐ (+VAT)
2 E246/16 Cút chữ T có nắp D16 - SP 4.900 VNĐ (+VAT)
2.1 E246/20 Cút chữ T có nắp D20 - SP 6.850 VNĐ (+VAT)
2.2 E246/25 Cút chữ T có nắp D25 - SP 8.750 VNĐ (+VAT)
3 LSB16 Cút thu 20/16 SP 1.540 VNĐ (+VAT)
4 GA80 Ghen máng hộp 40x80mm - SP 104.000 VNĐ (+VAT)
4.1 GA100/03 Ghen máng hộp 100x60mm - SP 199.000 VNĐ (+VAT)
4.2 GA60/02 Ghen máng hộp 40x60mm - SP 75.000 VNĐ (+VAT)
4.3 GA60/01 Ghen máng hộp 60x22mm - SP 60.800 VNĐ (+VAT)
4.4 GA80/02 Ghen máng hộp 60x80mm - SP 159.000 VNĐ (+VAT)
4.5 GA16 Ghen máng hộp 14x16mm - SP 12.600 VNĐ (+VAT)
4.6 GA28 Ghen máng hộp 28x10mm - SP 17.000 VNĐ (+VAT)
4.7 GA24 Ghen máng hộp 24x14mm - SP 17.200 VNĐ (+VAT)
4.8 GA39/01 Ghen máng hộp 39x18mm - SP 31.000 VNĐ (+VAT)
4.9 GA100/02 Ghen máng hộp 100x40mm - SP 120.000 VNĐ (+VAT)
5 SP9025CM Ghen ruột gà tự chống cháy D25 SP 3.719 VNĐ (+VAT)
6 SP9040 Ghen tròn cứng D40 - SP 111.000 VNĐ (+VAT)
6.1 SP9016 Ghen tròn cứng D16 - SP 20.500 VNĐ (+VAT)
6.2 SP9050 Ghen tròn cứng D50- SP 148.000 VNĐ (+VAT)
6.3 SP9032 Ghen tròn cứng D32 - SP 80.500 VNĐ (+VAT)
6.4 SP9025 Ghen tròn cứng D25 - SP 40.000 VNĐ (+VAT)
6.5 SP9020 Ghen tròn cứng D20 - SP 29.000 VNĐ (+VAT)
7 E240/20/2 Hộp chia 2 ngả D20 thẳng -SP 6.320 VNĐ (+VAT)
7.1 E240/20/2A Hộp chia 2 ngả D20 vuông - SP 6.320 VNĐ (+VAT)
7.2 E240/25/2 Hộp chia 2 ngả D25 thẳng - SP 7.150 VNĐ (+VAT)
7.3 E240/25/2A Hộp chia 2 ngả D25 vuông - SP 7.150 VNĐ (+VAT)
7.4 E240/16/2 Hộp chia 2 ngả D16 thẳng - SP 6.120 VNĐ (+VAT)
7.5 E240/16/2A Hộp chia 2 ngả D16 vuông - SP 6.120 VNĐ (+VAT)
8 E240/20/3 Hộp chia 3 ngả D20 -SP 6.320 VNĐ (+VAT)
8.1 E240/16/3 Hộp chia 3 ngả D16 - SP 6.120 VNĐ (+VAT)
8.2 E240/25/3 Hộp chia 3 ngả D25 - SP 7.150 VNĐ (+VAT)
9 E240/20/4 Hộp chia 4 ngả D20 - SP 6.320 VNĐ (+VAT)
9.1 E240/16/4 Hộp chia 4 ngả D16 - SP 6.120 VNĐ (+VAT)
9.2 E240/25/4 Hộp chia 4 ngả D25 - SP 7.150 VNĐ (+VAT)
10 E265/53 Hộp nối chống cháy 235x235x80mm - SP 104.000 VNĐ (+VAT)
10.1 E265/43 Hộp nối chống cháy 185x185x80mm - SP 68.000 VNĐ (+VAT)
10.2 E265/23 Hộp nối chống cháy 110x110x80mm - SP 27.500 VNĐ (+VAT)
10.3 E265/1 Hộp nối chống cháy 80x80x50mm - SP 14.200 VNĐ (+VAT)
10.4 E265/3 Hộp nối chống cháy 160x160x50mm - SP 37.600 VNĐ (+VAT)
10.5 E265/2 Hộp nối chống cháy 110x110x50mm - SP 18.200 VNĐ (+VAT)
11 E265/2X Hộp nối chống cháy mở lỗ 110x110x50mm - SP 18.200 VNĐ (+VAT)
11.1 E265/1X Hộp nối chống cháy mở lỗ 80x80x50mm - SP 14.200 VNĐ (+VAT)
11.2 E265/3X Hộp nối chống cháy mở lỗ 160x160x50mm - SP 37.600 VNĐ (+VAT)
11.3 E265/23X Hộp nối chống cháy mở lỗ 110x110x80mm - SP 27.500 VNĐ (+VAT)
12 E280/16 Kẹp đỡ ống D16 - SP 1.180 VNĐ (+VAT)
12.1 E280/20 Kẹp đỡ ống D20 - SP 1.280 VNĐ (+VAT)
12.2 E280/25 Kẹp đỡ ống D25 - SP 2.200 VNĐ (+VAT)
12.3 E280/32 Kẹp đỡ ống D32 - SP 2.580 VNĐ (+VAT)
12.4 E280/40 Kẹp đỡ ống D40 - SP 3.380 VNĐ (+VAT)
13 E242/16 Khớp nối trơn D16 - SP 900 VNĐ (+VAT)
13.1 E242/20 Khớp nối trơn D20 - SP 980 VNĐ (+VAT)
13.2 E242/25 Khớp nối trơn D25 - SP 1.600 VNĐ (+VAT)
13.3 E242/32 Khớp nối trơn - D32 - SP 2.200 VNĐ (+VAT)
14 LSS16 Lò xo uốn ống D16 44.520 VNĐ (+VAT)
15 E240LS Nắp đậy hộp chia ngả, kèm vít - SP 1.600 VNĐ (+VAT)
16 SP9020 Ống luồn tròn cứng chống cháy D20 SP 17.980 VNĐ (+VAT) 12 tháng
17 E258+281/16 Đầu + khớp nối ren D16 - SP 2.200 VNĐ (+VAT)
17.1 E258+281/20 Đầu + khớp nối ren D20 - SP 2.320 VNĐ (+VAT)
17.2 E258+281/25 Đầu + khớp nối ren D25 - SP 2.950 VNĐ (+VAT)
17.3 E258+281/32 Đầu + khớp nối ren D32 - SP 4.900 VNĐ (+VAT)
Standa
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Taya
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 PVC-2x10.TYA Cáp treo bọc tròn PVC 2x10mm2 - TYA 46.675 VNĐ (+VAT)
2 XLPE-1x16.TYA Cáp treo bọc tròn XLPE 1x16mm2 - TYA 35.530 VNĐ (+VAT)
3 XLPE-2x16.TYA Cáp treo bọc tròn XLPE 2x16mm2 - TYA 74.650 VNĐ (+VAT)
4 XLPE-3x16.TYA Cáp treo bọc tròn XLPE 3x16mm2 - TYA 115.865 VNĐ (+VAT)
5 XLPE-3x4+2.5.TYA Cáp treo bọc tròn XLPE 3x4+1x2.5mm2 - TYA 42.038 VNĐ (+VAT)
6 XLPE-4x16.TYA Cáp treo bọc tròn XLPE 4x16mm2 - TYA 142.270 VNĐ (+VAT)
7 DA-2x2,5.TYA Dây bọc dẹt PVC 2x2.5mm2 - TYA 12.492 VNĐ (+VAT)
8 DAF-1x0.75(NS).TYA Dây bọc tròn PVC 1x0.75mm2 (NS) - TYA 2.244 VNĐ (+VAT)
9 DA-1x1.5(7S).TYA Dây bọc tròn PVC 1x1.5mm2 (7S) - TYA 3.665 VNĐ (+VAT)
Tico
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 15AV5 Quạt hút trần 1C đáy 20, ống thẳng - Tico 190.000 VNĐ (+VAT)
2 15AV4 Quạt hút trần 1C đáy 20, ống ngang - Tico 200.000 VNĐ (+VAT)
3 20AV4 Quạt hút trần 1C đáy 25, ống ngang - Tico 210.000 VNĐ (+VAT)
4 QHT-15N.TC Quạt hút trần đáy 15, ống ngang - Tico 250.000 VNĐ (+VAT)
4.1 QHT-20N.TC Quạt hút trần đáy 20, ống ngang - Tico 300.000 VNĐ (+VAT)
5 15AV6 Quạt hút tường D20 1C - Tico 170.000 VNĐ (+VAT)
Tiền Phong
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Trần Phú
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 XLPE-4x4 Cáp treo XLPE 4x4mm2 - Trần Phú 53.570 VNĐ (+VAT)
1.1 XLPE-4x6 Cáp treo XLPE 4x6mm2 - Trần Phú 75.240 VNĐ (+VAT)
1.2 XLPE-4x70 Cáp treo XLPE 4x70mm2 - Trần Phú 725.890 VNĐ (+VAT)
1.3 XLPE-4x50 Cáp treo XLPE 4x50mm2 - Trần Phú 543.290 VNĐ (+VAT)
1.4 XLPE-4x35 Cáp treo XLPE 4x35mm2 - Trần Phú 373.560 VNĐ (+VAT)
1.5 XLPE-4x16 Cáp treo XLPE 4x16mm2 - Trần Phú 178.530 VNĐ (+VAT)
1.6 XLPE-4x120 Cáp treo XLPE 4x120mm2 - Trần Phú 1.211.430 VNĐ (+VAT)
1.7 XLPE-4x10 Cáp treo XLPE 4x10mm2 - Trần Phú 115.500 VNĐ (+VAT)
1.8 XLPE-4x25 Cáp treo XLPE 4x25mm2 - Trần Phú 279.180 VNĐ (+VAT)
2 TP-DSTA-2x10 Cáp ngầm DSTA 2x6mm2 - Trần Phú 67.210 VNĐ (+VAT)
2.1 DSTA-3x50+25.TRP Cáp ngầm bọc tròn DSTA 3x50+1x25mm2 - TRP 393.490 VNĐ (+VAT)
2.2 DSTA-3x95+50.TRP Cáp ngầm bọc tròn DSTA 3x95+1x50mm2 - TRP 743.945 VNĐ (+VAT)
2.3 DSTA-3x16+10.TRP Cáp ngầm bọc tròn DSTA 3x16+1x10mm2 - TRP 141.360 VNĐ (+VAT)
3 TP-DSTA-4x10 Cáp ngầm tròn DSTA 4x10mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Trần Phú 118.470 VNĐ (+VAT)
3.1 TP-DSTA-4x25 Cáp ngầm tròn DSTA 4x25mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Trần Phú 284.130 VNĐ (+VAT)
4 XLPE-1x185 Cáp treo XLPE 1x185mm2 - Trần Phú 453.530 VNĐ (+VAT)
4.1 XLPE-1x120.TRP reo bọc tròn XLPE 1x120mm2 - TRP 247.475 VNĐ (+VAT)
4.2 XLPE-1x50.TRP reo bọc tròn XLPE 1x50mm2 - TRP 105.023 VNĐ (+VAT)
5 XLPE-2x4 Cáp treo XLPE 2x4mm2 - Trần Phú 27.940 VNĐ (+VAT)
5.1 XLPE-2x10 Cáp treo XLPE 2x10mm2 - Trần Phú 59.070 VNĐ (+VAT)
5.2 XLPE-2x6 Cáp treo XLPE 2x6mm2 - Trần Phú 38.830 VNĐ (+VAT)
5.3 XLPE-2x16 Cáp treo XLPE 2x16mm2 - Trần Phú 91.520 VNĐ (+VAT)
5.4 XLPE-2x25 Cáp treo XLPE 2x25mm2 - Trần Phú 143.330 VNĐ (+VAT)
6 XLPE-3x4 Cáp treo XLPE 3x10mm2 - Trần Phú 41.910 VNĐ (+VAT)
6.1 XLPE-3x10 Cáp treo XLPE 3x10mm2 - Trần Phú 88.440 VNĐ (+VAT)
7 XLPE-3x25+16 Cáp treo XLPE 3x25+1x16mm2 - Trần Phú 248.160 VNĐ (+VAT)
7.1 XLPE-3x10+6 Cáp treo XLPE 3x10+1x6mm2 - Trần Phú 103.400 VNĐ (+VAT)
7.2 XLPE-3x70+50 Cáp treo XLPE 3x70+1x50mm2 - Trần Phú 670.120 VNĐ (+VAT)
7.3 XLPE-3x6+4 Cáp treo XLPE 3x6+1x4mm2 - Trần Phú 66.550 VNĐ (+VAT)
7.4 XLPE-3x50+35 Cáp treo XLPE 3x50+1x35mm2 - Trần Phú 490.600 VNĐ (+VAT)
7.5 XLPE-3x4+2.5 Cáp treo XLPE 3x4+1x2.5mm2 - Trần Phú 46.860 VNĐ (+VAT)
7.6 XLPE-3x35+25 Cáp treo XLPE 3x35+1x25mm2 - Trần Phú 343.420 VNĐ (+VAT)
7.7 XLPE-3x16+10 Cáp treo XLPE 3x16+1x10mm2 - Trần Phú 158.400 VNĐ (+VAT)
8 DA-2x2.5 Dây dẹt PVC 2x2.5mm2 - Trần Phú 15.100 VNĐ (+VAT)
8.1 DA-2x4.0 Dây dẹt PVC 2x4.0mm2 - Trần Phú 22.700 VNĐ (+VAT)
8.2 DA-2x6.0 Dây dẹt PVC 2x6.0mm2 - Trần Phú 33.600 VNĐ (+VAT)
8.3 DA-2x1.5 Dây dẹt PVC 2x1.5mm2 - Trần Phú 9.200 VNĐ (+VAT)
8.4 DA-2x1.0 Dây dẹt PVC 2x1.0mm2 - Trần Phú 6.700 VNĐ (+VAT)
8.5 DA-2x0.75 Dây dẹt PVC 2x0.75mm2 - Trần Phú 5.200 VNĐ (+VAT)
9 DA-1x2.5(NS) Dây tròn PVC 1x2.5mm2 (NS) - Trần Phú 6.700 VNĐ (+VAT)
9.1 DA-1x1.5(NS) Dây tròn PVC 1x1.5mm2 (NS) - Trần Phú 4.200 VNĐ (+VAT)
9.2 DA-1x1.0(NS) Dây tròn PVC 1x1.0mm2 (NS) - Trần Phú 2.800 VNĐ (+VAT)
9.3 DA-1x4.0(NS) Dây tròn PVC 1x4.0mm2 (NS) - Trần Phú 10.400 VNĐ (+VAT)
9.4 DA-1x6.0(NS) Dây tròn PVC 1x6.0mm2 (NS) - Trần Phú 13.330 VNĐ (+VAT)
10 DA-1x2.5(NS) Dây tròn tiếp địa PVC 1x2.5mm2 (NS) - Trần Phú 6.700 VNĐ (+VAT)
10.1 DA-1x4.0(NS) Dây tròn tiếp địa PVC 1x4.0mm2 (NS) - Trần Phú 10.400 VNĐ (+VAT)
10.2 DA-1x1.5(NS) Dây tròn tiếp địa PVC 1x1.5mm2 (NS) - Trần Phú 4.200 VNĐ (+VAT)
10.3 DA-1x6.0(NS) Dây tròn tiếp địa PVC 1x6.0mm2 (NS) - Trần Phú 13.330 VNĐ (+VAT)
Vanlock
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 PS100H/2/D100 Cầu dao tự động Vanlock SafeGuard loại 2 cực D100 - PS100H Sino 380.000 VNĐ (+VAT)
2 PS100H/3/D80 Cầu dao tự động Vanlock SafeGuard loại 3 cực D80 - PS100H Sino 580.000 VNĐ (+VAT)
2.1 PS100H/3/D100 Cầu dao tự động Vanlock SafeGuard loại 3 cực D100 - PS100H Sino 580.000 VNĐ (+VAT)
3 VL9025 Ghen tròn cứng D25 - Vanlock 34.800 VNĐ (+VAT)
3.1 VL9020 Ghen tròn cứng D20 - Vanlock 25.500 VNĐ (+VAT)
3.2 VL9032 Ghen tròn cứng D32 - Vanlock 70.000 VNĐ (+VAT)
3.3 VL9016LS Ghen tròn cứng D16 (mỏng) - Vanlock 17.200 VNĐ (+VAT)
3.4 VL9032LS Ghen tròn cứng D32 (mỏng) - Vanlock 61.600 VNĐ (+VAT)
3.5 VL9025LS Ghen tròn cứng D25 (mỏng) - Vanlock 33.000 VNĐ (+VAT)
3.6 VL9020LS Ghen tròn cứng D20 (mỏng) - Vanlock 24.200 VNĐ (+VAT)
4 VKOC2K2 Ổ cắm đôi 2C lắp nổi kiểu Thái 13.200 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Vinawind
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 QCL650-D Quạt công nghiệp 650 380.000 VNĐ (+VAT)
2 QH300-LP Quạt hộp cánh 300 tự ngắt khi đổ điện cơ thống nhất (Vinawind) 280.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2.1 QH350-LP Quạt hộp cánh 350 - Vinawind 370.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 QHT-15T.VNW Quạt hút trần đáy 15, thẳng - Vinawind (QHT150-PN) 300.000 VNĐ (+VAT)
4 QTG150-PN Quạt hút tường đáy 20 - Vinawind 300.000 VNĐ (+VAT)
4.1 QTG200-PN Quạt thông gió đáy 25 - Vinawind 370.000 VNĐ (+VAT)
4.2 QTG250-PN Quạt hút tường đáy 30 - Vinawind 380.000 VNĐ (+VAT)
5 QDM400-DK Quạt lửng cánh 400 - Vinawind 313.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6 QT1400-S Quạt trần cánh sắt sải cánh 1,4m Vinawind 530.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6.1 QT1400-DK Quạt trần 1400 ĐK - Vinawind 840.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6.2 QT1400-N Quạt trần 1400 cánh nhôm - Vinawind 630.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 QTT400RD Quạt treo tường 2 dây cánh 400 điện cơ thống nhất (Vinawind) 280.250 VNĐ (+VAT) 12 tháng
8 QTT300-ED Quạt treo tường cánh 300 2 dây - Vinawind 280.000 VNĐ (+VAT)
8.1 QTT400X-HD Quạt treo tường cánh 400 có điều khiển - Vinawind 420.000 VNĐ (+VAT)
8.2 QTT400-ED Quạt treo tường cánh 400 2 dây - Vinawind 310.000 VNĐ (+VAT)
9 QTT450-DM Quạt treo tường cánh 450 - Vinawind 315.000 VNĐ (+VAT)
10 QTT650-D Quạt treo tường CN cánh 650 điện cơ thống nhất (Vinawind) 1.170.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
11 QTD400-DB Quạt đảo trần cánh 400 (không ĐK) - Vinawind 340.000 VNĐ (+VAT)
11.1 QTD400-XD Quạt đảo trần cánh 400 (có ĐK) - Vinawind 420.000 VNĐ (+VAT)
12 QD400X-MS Quạt đứng cánh 400 (điều khiển) - Vinawind 600.000 VNĐ (+VAT)
12.1 QD400-MS Quạt đứng cánh 400 (ko đk) - Vinawind 600.000 VNĐ (+VAT)
13 QD450-D Quạt đứng cánh 450 - Vinawind 500.000 VNĐ (+VAT)
14 QD650-D Quạt đứng CN cánh 650 điện cơ thống nhất (Vinawind) 1.298.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
15 QDL400 Quạt đứng lửng cánh 400 - Vinawind 275.000 VNĐ (+VAT)
Yankon
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 YK-CPU-40V-E27 Bóng Compact U 40W, vàng, E27 - Yankon 137.800 VNĐ (+VAT)
1.1 YK-CPU-25V-E27 Bóng Compact U 25W, vàng, E27 - Yankon 58.200 VNĐ (+VAT)
1.2 YK-CPU-40T-E27 Bóng Compact U 40W, trắng, E27 - Yankon 137.800 VNĐ (+VAT)
1.3 YK-CPU-85T-E27 Bóng Compact U 85W, trắng, E27 - Yankon 277.800 VNĐ (+VAT)
1.4 YK-CPU-5V-E27 Bóng Compact U 5W, vàng, E27 - Yankon 35.300 VNĐ (+VAT)
2 YK-CPX-15T-E27 Bóng Compact xoắn 15W, trắng, E27 - Yankon 53.300 VNĐ (+VAT)
2.1 YK-CPX-15V-E27 Bóng ompact xoắn 15W, vàng, E27 - Yankon 53.300 VNĐ (+VAT)
2.2 YK-CPX-25T-E27 Bóng Compact xoắn 25W, trắng, E27 - Yankon 64.600 VNĐ (+VAT)
2.3 YK-CPX-35T-E27 Bóng Compact xoắn 35W, trắng, E27 - Yankon 107.700 VNĐ (+VAT)
2.4 YK-CPX-40T-E27 Bóng Compact xoắn 40W, trắng, E27 - Yankon 118.500 VNĐ (+VAT)
2.5 YK-CPX-8V-E27 Bóng Compact xoắn 8W, vàng, E27 - Yankon 54.400 VNĐ (+VAT)
2.6 YK-CPX-12T-E27 Bóng Compact xoắn 12W, trắng, E27 - Yankon 50.600 VNĐ (+VAT)
2.7 YK-CPX-12V-E27 Bóng Compact xoắn 12W, vàng, E27 - Yankon 50.600 VNĐ (+VAT)
2.8 YK-CPX-18T-E27 Bóng Compact xoắn 18W, trắng, E27 - Yankon 54.400 VNĐ (+VAT)
2.9 YK-CPX-50T-E27 Bóng Compact xoắn 50W, trắng, E27 - Yankon 125.000 VNĐ (+VAT)
2.10 YK-CPX-85T-E27 Bóng Compact xoắn 85W, trắng, E27 - Yankon 277.800 VNĐ (+VAT)
2.11 YK-CPX-8T-E27 Bóng Compact xoắn 8W, trắng, E27 - Yankon 38.000 VNĐ (+VAT)
Zunio
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 ZN-G13-LX Bộ đui đèn huỳnh quang G13 lắp máng hộp đầu lò xo 13.200 VNĐ (+VAT)
2 ZNT8-090665 Bóng đèn ống LED 9W D600 6500K - Zunio 139.000 VNĐ (+VAT)
2.1 ZNT8-090630 Bóng đèn ống LED 9W D600 3000K - Zunio 139.000 VNĐ (+VAT)
2.2 ZNT8-181265 Bóng đèn ống LED 18W D1200 6500K - Zunio 193.000 VNĐ (+VAT)
2.3 ZNT8-181230 Bóng đèn ống LED 18W D1200 3000K - Zunio 193.000 VNĐ (+VAT)
3 ZN-MC65 Chao đèn đường cao áp IP65 - Maccot VNĐ (+VAT)
4 DLS4-550/50 Downlight LED DLS 4" - D120 7W 5000K 550lm - Zunio 230.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
4.1 DLS4-550/30 Downlight LED DLS 4 250.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
5 LED-L5/8.ZNI LED dây đúc quấn cây 5 ly đế 8 (50 Led) - Zunio 48.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
6 ZNTR-1230(B) LED Track - Rọi ray 12W 3000K (Vỏ đen) - Zunio 325.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.1 ZNTR-2030(B) Led Track - Rọi ray 20W 3000K (vỏ đen) - Zunio 550.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.2 ZNTR-2065(B) Led Track - Rọi ray 20W 6500K (vỏ đen) - Zunio 550.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.3 ZNTR-3065(W) Led Track - Rọi ray 30W 6500K (vỏ trắng) - Zunio 690.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.4 ZNTR-3030(W) Led Track - Rọi ray 30W 3000K (vỏ trắng) - Zunio 690.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.5 ZNTR-3065(B) Led Track - Rọi ray 30W 6500K (vỏ đen) - Zunio 690.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.6 ZNTR-3030(B) Led Track - Rọi ray 30W 3000K (vỏ đen) - Zunio 690.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.7 ZNTR-1265(W) Led Track - Rọi ray 12W 6500K (vỏ trắng) - Zunio 325.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.8 ZNTR-1265(B) Led Track - Rọi ray 12W 6500K (vỏ đen) - Zunio 325.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.9 ZNTR-1230(W) Led Track - Rọi ray 12W 3000K (vỏ trắng) - Zunio 325.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.10 ZNTR-2030(W) Led Track - Rọi ray 20W 3000K (vỏ trắng) - Zunio 550.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
6.11 ZNTR-2065(W) Led Track - Rọi ray 20W 6500K (vỏ trắng) - Zunio 550.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
7 ZNBF-112 Máng đèn 1 bóng D1200 trắng - Zunio 58.000 VNĐ (+VAT)
7.1 ZNBF-212 Máng đèn 2 bóng D1200 trắng - Zunio 70.000 VNĐ (+VAT)
8 ZNBC-112 Máng đèn 1 bóng có chóa D1200 trắng - Zunio 170.000 VNĐ (+VAT)
8.1 ZNBC-212 Máng đèn 2 bóng có chóa D1200 Trắng - Zunio 225.000 VNĐ (+VAT)
9 ZNGW-141165 Đèn âm tường LED 1,4W 6500K - Zunio 154.000 VNĐ (+VAT)
9.1 ZNGW-141130 Đèn LED âm tường 1,4W 3000K - Zunio 154.000 VNĐ (+VAT)
10 BBJ-LED Đèn báo hiệu phòng nổ LED 5W- FPFB Zunio 2.690.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
11 BPY-116 Đèn chiếu sáng phòng nổ LED 1x16W D1200 6500K- Zunio FPFB 1.680.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
11.1 BPY-216 Đèn chiếu sáng phòng nổ LED 2x16W D1200 6500K- Zunio FPFB 2.950.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
12 ZNDA-0790 Đèn Downlight LED 7W 3000K/6000K - Zunio 153.000 VNĐ (+VAT)
12.1 ZNDC-0790-CC Đèn Downlight LED 7W ánh sáng 3 màu- Zunio 212.000 VNĐ (+VAT)
13 ZNDL-091465 Đèn Downlight LED 9W D145 6500k - Zunio 182.000 VNĐ (+VAT)
13.1 ZNDL-030965 Đèn Downlight LED 3W D90 6500k - Zunio 126.000 VNĐ (+VAT)
13.2 ZNDL-030930 Đèn Downlight LED 3W D90 3000k - Zunio 126.000 VNĐ (+VAT)
13.3 ZNDL-061265 Đèn Downlight LED 6W D120 6500k - Zunio 140.000 VNĐ (+VAT)
13.4 ZNDL-061230 Đèn Downlight LED 6W D120 3000k - Zunio 140.000 VNĐ (+VAT)
13.5 ZNDL-091430 Đèn Downlight LED 9W D145 3000k - Zunio 182.000 VNĐ (+VAT)
13.6 ZNDL-121765 Đèn Downlight LED 12W D170 6500k - Zunio 260.000 VNĐ (+VAT)
13.7 ZNDL-121730 Đèn Downlight LED 12W D170 3000k - Zunio 260.000 VNĐ (+VAT)
13.8 ZNDL-151965 Đèn Downlight LED 15W D195 6500k - Zunio 290.000 VNĐ (+VAT)
13.9 ZNDL-151930 Đèn Downlight LED 15W D195 3000k - Zunio 290.000 VNĐ (+VAT)
13.10 ZNDL-202265 Đèn Downlight LED 20W D225 6500k - Zunio 322.000 VNĐ (+VAT)
13.11 ZNDL-202230 Đèn Downlight LED 20W D225 3000k - Zunio 322.000 VNĐ (+VAT)
14 ZNSG-0560 Đèn gắn tường cảm biến ngoài trời LED 5W L145 - Zunio 390.000 VNĐ (+VAT)
15 ZNLM-0301-D Đèn gương 3 bóng dọc-ZUNIO 750.000 VNĐ (+VAT)
16 ZNLM-0301-N Đèn gương 3 bóng ngang-ZUNIO 750.000 VNĐ (+VAT)
17 ZNWM-0750 Đèn gương 7W L500 3000K/6500K-Zunio 460.000 VNĐ (+VAT)
17.1 ZNWM-0960 Đèn gương 9W L600 3000K/6500K- Zunio 520.000 VNĐ (+VAT)
18 BAD87-60 Đèn Hibay phòng nổ LED 60W 6000K - FPFB Zunio 9.600.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
18.1 BAD87-80 Đèn Hibay phòng nổ LED 80W 6000K - FPFB Zunio 12.800.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
18.2 BAD87-100 Đèn Hibay phòng nổ LED 100W 6000K - FPFB Zunio 14.300.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
19 ZNBS-180665 Đèn hộp LED 18W D600 Trắng 18W - Zunio 299.000 VNĐ (+VAT)
19.1 ZNBS-361265 Đèn hộp LED 36W D1200 Trắng - Zunio 505.000 VNĐ (+VAT)
20 ZNWB-361260 Đèn LED chống thấm nước 36W D1200 36W 6000K - Zunio 500.000 VNĐ (+VAT)
20.1 ZNWB-361230 Đèn LED chống thấm nước 36W D1200 3000K - ZNWB Zunio 500.000 VNĐ (+VAT)
20.2 ZNWB-180630 Đèn LED chống thấm nước 18W D600 3000K - Zunio 300.000 VNĐ (+VAT)
20.3 ZNWB-180660 Đèn LED chống thấm nước 18W D600 6000K - Zunio 300.000 VNĐ (+VAT)
21 ZNWA-361260 Đèn LED chống thấm nước 36W D1200 6000K - Zunio 780.000 VNĐ (+VAT)
21.1 ZNWA-361230 Đèn LED chống thấm nước 36W D1200 3000K - Zunio 780.000 VNĐ (+VAT)
21.2 ZNWA-180660 Đèn LED chống thấm nước 18W D600 6000K - Zunio 550.000 VNĐ (+VAT)
21.3 ZNWA-180630 Đèn LED chống thấm nước 18W D600 3000K - Zunio 550.000 VNĐ (+VAT)
22 ZNDM-5160 Đèn LED Multi spot 1*5W 6000K - Zunio 305.000 VNĐ (+VAT)
22.1 ZNDM-5360 Đèn LED Multi spot 3*5W 6000K - Zunio 830.000 VNĐ (+VAT)
22.2 ZNDM-5260 LED Multi spot 2*5W 6000K - Zunio 585.000 VNĐ (+VAT)
23 ZNPN-060660 Đèn LED Panel 45W D600*600 6000K - Zunio 1.600.000 VNĐ (+VAT)
23.1 ZNPN-030360 Đèn LED Panel 24W D300*300 6000K - Zunio 896.000 VNĐ (+VAT)
23.2 ZNPN-030340 Đèn LED Panel 24W D300*300 4000K - Zunio 896.000 VNĐ (+VAT)
23.3 ZNPN-030660 Đèn LED Panel 24W D300*600 6000K - Zunio 1.128.000 VNĐ (+VAT)
23.4 ZNPN-030640 Đèn LED Panel 24W D300*600 4000K - Zunio 1.128.000 VNĐ (+VAT)
23.5 ZNPN-060640 Đèn LED Panel 45W D600*600 4000K - Zunio 1.600.000 VNĐ (+VAT)
23.6 ZNPN-031260 Đèn LED Panel 48W D300*1200 6000K - Zunio 1.990.000 VNĐ (+VAT)
23.7 ZNPN-031240 Đèn LED Panel 48W D300*1200 4000K - Zunio 1.990.000 VNĐ (+VAT)
23.8 ZNPN-061260 Đèn LED Panel 72W D600*1200 6000K - Zunio 3.690.000 VNĐ (+VAT)
23.9 ZNPN-061240 Đèn LED Panel 72W D600*1200 4000K - Zunio 3.690.000 VNĐ (+VAT)
24 ZNTL-090665 Đèn ống LED T5 9W D600 6500K - Zunio 145.000 VNĐ (+VAT)
24.1 ZNTL-050365 Đèn ống LED T5 4.5W D300 6500K - Zunio 115.000 VNĐ (+VAT)
24.2 ZNTL-050330 Đèn ống LED T5 4.5W D300 3000K - Zunio 115.000 VNĐ (+VAT)
24.3 ZNTL-090630 Đèn ống LED T5 9W D600 3000K - Zunio 145.000 VNĐ (+VAT)
24.4 ZNTL-130965 Đèn ống LED T5 13W D900 6500K - Zunio 155.000 VNĐ (+VAT)
24.5 ZNTL-130930 Đèn ống LED T5 13W D900 3000K - Zunio 155.000 VNĐ (+VAT)
24.6 ZNTL-181265 Đèn ống LED T5 18W D1200 6500K - Zunio 199.000 VNĐ (+VAT)
24.7 ZNTL-181230 Đèn ống LED T5 18W D1200 3000K - Zunio 199.000 VNĐ (+VAT)
25 ZNCR-243060 Đèn ốp trần Panel LED tròn 24W D300 6000K - Zunio 360.000 VNĐ (+VAT)
25.1 ZNCR-243030 Đèn ốp trần Panel LED tròn 24W D300mm 3000K - Zunio 360.000 VNĐ (+VAT)
25.2 ZNCR-121760 Đèn ốp trần Panel LED tròn 12W D170 6000K - Zunio 192.000 VNĐ (+VAT)
25.3 ZNCR-121730 Đèn ốp trần Panel LED tròn 12W D170 3000K - Zunio 192.000 VNĐ (+VAT)
25.4 ZNCR-182260 Đèn ốp trần Panel LED tròn 18W D220 6000K - Zunio 268.000 VNĐ (+VAT)
25.5 ZNCR-182230 Đèn ốp trần Panel LED tròn 18W D220 3000K - Zunio 268.000 VNĐ (+VAT)
26 ZNCS-243060 Đèn ốp trần Panel LED vuông 24W D300 6000K - Zunio 360.000 VNĐ (+VAT)
26.1 ZNCS-243030 Đèn ốp trần Panel LED vuông 24W D300 3000K - Zunio 360.000 VNĐ (+VAT)
26.2 ZNCS-121760 Đèn ốp trần Panel LED vuông 12W D170 6000K - Zunio 192.000 VNĐ (+VAT)
26.3 ZNCS-121730 Đèn ốp trần Panel LED vuông 12W D170 3000K - Zunio 192.000 VNĐ (+VAT)
26.4 ZNCS-182260 Đèn ốp trần Panel LED vuông 18W D220 6000K - Zunio 268.000 VNĐ (+VAT)
26.5 ZNCS-182230 Đèn ốp trần Panel LED vuông 18W D220 3000K - Zunio 268.000 VNĐ (+VAT)
27 ZNPC-060660 Đèn Panel LED 36W 600*600 6000k - Zunio 1.099.000 VNĐ (+VAT)
27.1 ZNPC-031260 Đèn Panel LED 42W D300*1200 6000k - Zunio 1.210.000 VNĐ (+VAT)
28 ZNDV-091465 Đèn Panel LED 9W D145 6500k - Zunio 182.000 VNĐ (+VAT)
28.1 ZNDV-030965 Đèn Panel LED 3W D90 6500k - Zunio 126.000 VNĐ (+VAT)
28.2 ZNDV-061265 Đèn Panel LED 6W D120 6500k - Zunio 140.000 VNĐ (+VAT)
28.3 ZNDV-121765 Đèn Panel LED 12W D170 6500k - Zunio 260.000 VNĐ (+VAT)
28.4 ZNDV-151965 Đèn Panel LED 15W D195 6500k - Zunio 290.000 VNĐ (+VAT)
28.5 ZNDV-030930 Đèn Panel LED 3W D90 6500k - Zunio 126.000 VNĐ (+VAT)
28.6 ZNDV-061230 Đèn Panel LED 6W D120 3000k - Zunio 140.000 VNĐ (+VAT)
28.7 ZNDV-091430 Đèn Panel LED 9W D145 3000k - Zunio 182.000 VNĐ (+VAT)
28.8 ZNDV-121730 Đèn Panel LED 12W D170 3000k - Zunio 260.000 VNĐ (+VAT)
28.9 ZNDV-151930 Đèn Panel LED 15W D195 3000k - Zunio 290.000 VNĐ (+VAT)
29 ZNFF-1065 Đèn pha LED 10W 6500K trắng- ZNFF Zunio 310.000 VNĐ (+VAT)
29.1 ZNFF-1030 Đèn pha LED 10W 3000K trắng- ZNFF Zunio 170.500 VNĐ (+VAT)
29.2 ZNFF-2065 Đèn pha LED 20W 6500K trắng- ZNFF Zunio 291.500 VNĐ (+VAT)
29.3 ZNFF-2030 Đèn pha LED 20W 3000K trắng- ZNFF Zunio 291.500 VNĐ (+VAT)
29.4 ZNFF-3030 Đèn pha LED 30W 3000K trắng- ZNFF Zunio 387.750 VNĐ (+VAT)
29.5 ZNFF-3065 Đèn pha LED 30W 6500K trắng- ZNFF Zunio 387.750 VNĐ (+VAT)
30 ZNFH-20065 Đèn pha LED 200W 6500K - Zunio 8.600.000 VNĐ (+VAT)
30.1 ZNFH-20030 Đèn pha LED 200W 3000K - Zunio 4.730.000 VNĐ (+VAT)
31 ZNFL-5065 Đèn pha LED 50W 6500K - Zunio 950.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.1 ZNFL-10065 Đèn pha LED 100W 6500K - Zunio 2.600.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.2 ZNFL-10030 Đèn pha LED 100W 3000K - Zunio 2.600.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.3 ZNFL-5030 Đèn pha LED 50W 3000K - Zunio 950.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.4 ZNFL-20065 Đèn pha LED 200W 6500K - Zunio 3.380.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.5 ZNFL-20030 Đèn pha LED 200W 3000K - Zunio 3.380.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.6 ZNFL-15065 Đèn pha LED 150W 6500K - Zunio 2.720.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.7 ZNFL-15030 Đèn pha LED 150W 3000K - Zunio 2.720.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.8 ZNFL-1065 Đèn pha LED 10W 6500K - Zunio 310.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.9 ZNFL-1030 Đèn pha LED 10W 3000K - Zunio 310.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.10 ZNFL-2065 Đèn pha LED 20W 6500K - Zunio 530.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.11 ZNFL-2030 Đèn pha LED 20W 3000K - Zunio 530.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.12 ZNFL-3065 Đèn pha LED 30W 6500K- Zunio 705.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
31.13 ZNFL-3030 Đèn pha LED 30W 3000K - Zunio 705.000 VNĐ (+VAT) 24 tháng
32 ZNTS-0540 Đèn rọi LED 5W 3000k/4000k đen- Zunio 380.000 VNĐ (+VAT)
32.1 ZNTS-0540 Đèn rọi LED 5W 3000k/4000k trắng- Zunio 380.000 VNĐ (+VAT)
33 ZNI-3070 (ZNOA-0380) Đèn thả trần pha lê 3 vòng - Zunio 9.090.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
34 ZNHC-15060 Đèn treo trần Hibay LED COB 3x50W 6000K - Zunio 2.500.000 VNĐ (+VAT)
34.1 ZNHC-15030 Đèn treo trần Hibay LED COB 3x50W (150W) 3000K - Zunio 2.500.000 VNĐ (+VAT)
34.2 ZNHC-20060 Đèn treo trần Hibay LED COB 4x50W 6000K - Zunio 4.800.000 VNĐ (+VAT)
34.3 ZNHC-20030 Đèn treo trần Hibay LED COB 4x50W (200W) 3000K - Zunio 4.800.000 VNĐ (+VAT)
35 ZNHM-10065 Đèn treo trần nhà xưởng LED 100W D230*H85 6500k - Zunio 2.300.000 VNĐ (+VAT)
35.1 ZNHM-10030 Đèn treo trần nhà xưởng LED SMD D230*H85 3000k - Zunio 2.300.000 VNĐ (+VAT)
35.2 ZNHM-7065 Đèn treo trần nhà xưởng LED 70W D230*H85 6500k - Zunio 1.900.000 VNĐ (+VAT)
35.3 ZNHM-7030 Đèn treo trần nhà xưởng LED SMD D230*H85 3000k - Zunio 1.900.000 VNĐ (+VAT)
35.4 ZNHM-15065 Đèn treo trần nhà xưởng LED 150W D450*H90 6500k - Zunio 3.300.000 VNĐ (+VAT)
35.5 ZNHM-15030 Đèn treo trần nhà xưởng LED SMD D450*H90 3000k - Zunio 3.300.000 VNĐ (+VAT)
36 ZNHU-15060 Đèn treo trần nhà xưởng LED D320mm*H185mm Đen 6000k 150W - Zunio 9.600.000 VNĐ (+VAT)
37 ZNHS-20060D Đèn treo trần nhà xưởng LED D380mm*H350mm 6000k 200W - Zunio 13.000.000 VNĐ (+VAT)
38 ZNLA-1180 Đèn vườn cây nấm D110*H800 E27 - Zunio 1.100.000 VNĐ (+VAT)
39 ZNRL-10060 Đèn đường LED 100W L620 6000K-Zunio 5.300.000 VNĐ (+VAT)
39.1 ZNRL-10030 Đèn đường LED 150W L620 3000K- Zunio 5.300.000 VNĐ (+VAT)
39.2 ZNRL-5060 Đèn đường LED 50W L620 6000K- Zunio 3.400.000 VNĐ (+VAT)
39.3 ZNRL-5030 Đèn đường LED 50W L620 3000K- Zunio 3.400.000 VNĐ (+VAT)
39.4 ZNRL-15060 Đèn đường LED 150W L780 6000K- Zunio 11.700.000 VNĐ (+VAT)
39.5 ZNRL-15030 Đèn đường LED 150W L780 3000K- Zunio 11.700.000 VNĐ (+VAT)
40 ZNRM-15060 Đèn đường LED 150W L500 6000K- Zunio 9.000.000 VNĐ (+VAT)
40.1 ZNRM-15030 Đèn đường LED 150W L500 3000K- Zunio 9.000.000 VNĐ (+VAT)
40.2 ZNRM-8060 Đèn đường LED 80W L500 6000K - Zunio 8.500.000 VNĐ (+VAT)
40.3 ZNRM-8030 Đèn đường LED 80W L500 3000K - Zunio 8.500.000 VNĐ (+VAT)
40.4 ZNRM-17060 Đèn đường LED 170W L500 6000K - Zunio 9.800.000 VNĐ (+VAT)
40.5 ZNRM-17030 Đèn đường LED 170W L500 3000K -Zunio 9.800.000 VNĐ (+VAT)
41 E40-SU Đui sứ trần E40 - Zunio 20.000 VNĐ (+VAT)
Điện Quang
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 ESKTV01 Phích cắm nối chuyển đa năng tiện lợi 82.500 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Liên hệ với chúng tôi
0901.70.00.90
kinhdoanh@sonanhjsc.com
Báo giá theo thương hiệu

Báo giá tất cả các thương hiệu

AC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Amp
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
APC - Schneider
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Benny
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 QB-BF-T30 Quạt bàn cánh 300 - Benny 500.000 VNĐ (+VAT)
2 QB-BF-181F Quạt bàn cánh 450, xám - Benny 580.000 VNĐ (+VAT)
3 BEF20C Quạt hút trần 1C đáy 25, thẳng - Benny 600.000 VNĐ (+VAT)
3.1 BEF25C Quạt hút trần 1C đáy 30 - Benny 680.000 VNĐ (+VAT)
4 QHT-25T.BEN Quạt hút trần đáy 25, thẳng - Benny (BEF20C) 500.000 VNĐ (+VAT)
4.1 QHT-30T.BEN Quạt hút trần đáy 30 - Benny (BEF25C) 800.000 VNĐ (+VAT)
5 QD-BF-40ST Quạt lửng cánh 400, xám - Benny 1.000.000 VNĐ (+VAT)
6 QD-BF-182F Quạt rút CN cánh 450, xám - Benny 2.000.000 VNĐ (+VAT)
7 BVF20W Quạt TG hút tường 1C đáy 25 - Benny 620.000 VNĐ (+VAT)
7.1 BVF25W Quạt TG hút tường 1C đáy 30 - Benny 660.000 VNĐ (+VAT)
7.2 BVF15W Quạt TG hút tường 1C đáy 20 - Benny 490.000 VNĐ (+VAT)
8 QT-BFC-56GS Quạt trần cánh 1400 - Benny 1.200.000 VNĐ (+VAT)
9 QT-BFC-56R Quạt trần cánh 1400(có DK) - Benny 2.000.000 VNĐ (+VAT)
10 QTT-BFW16 Quạt treo tường (có DK) -Benny 1.400.000 VNĐ (+VAT)
10.1 QTT-BFW-44T Quạt treo tường cánh 400 điều khiển - Benny 1.500.000 VNĐ (+VAT)
11 QDT-BFC43 Quạt đảo trần cánh 400 - Benny 1.450.000 VNĐ (+VAT)
Braun
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Cadi-Sun
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 CDS-DSTA-2x2.5 Cáp ngầm DSTA 2x2.5 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 25.733 VNĐ (+VAT)
2 CDS-DSTA-4x10 Cáp ngầm tròn DSTA 4x10mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 118.004 VNĐ (+VAT)
2.1 CDS-DSTA-4x16 Cáp ngầm tròn DSTA 4x16mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 118.004 VNĐ (+VAT)
2.2 CDS-DSTA-4x4 Cáp ngầm tròn DSTA 4x4mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 57.195 VNĐ (+VAT)
2.3 CDS-DSTA-4x35 Cáp ngầm tròn DSTA 4x35mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Cadisun 364.138 VNĐ (+VAT)
3 PVC-1x16 Cáp treo PVC 1x16mm2 - Cadisun 37.352 VNĐ (+VAT)
3.1 PVC-1x10 Cáp treo PVC 1x10mm2 - Cadisun 24.593 VNĐ (+VAT)
3.2 PVC-1x50 Cáp treo PVC 1x50mm2 - Cadisun 112.428 VNĐ (+VAT)
3.3 PVC-1x35 Cáp treo PVC 1x35mm2 - Cadisun (m) 81.507 VNĐ (+VAT)
3.4 PVC-1x25 Cáp treo PVC 1x25mm2 - Cadisun 58.140 VNĐ (+VAT)
3.5 PVC-1x70 Cáp treo PVC 1x70mm2 - Cadisun 158.680 VNĐ (+VAT)
4 XLPE-1x50 Cáp treo XLPE 1x50mm2 - Cadisun 114.373 VNĐ (+VAT)
4.1 XLPE-1x10 Cáp treo XLPE 1x10mm2 - Cadisun 25.191 VNĐ (+VAT)
4.2 XLPE-1x300 Cáp treo XLPE 1x300mm2 - Cadisun 716.131 VNĐ (+VAT)
4.3 XLPE-1x95 Cáp treo XLPE 1x95mm2 - Cadisun 224.189 VNĐ (+VAT)
4.4 XLPE-1x240 Cáp treo XLPE 1x240mm2 - Cadisun 572.193 VNĐ (+VAT)
4.5 XLPE-1x16 Cáp treo XLPE 1x16mm2 - Cadisun 38.959 VNĐ (+VAT)
4.6 XLPE-1x150 Cáp treo XLPE 1x150mm2 - Cadisun 349.932 VNĐ (+VAT)
4.7 XLPE-1x120 Cáp treo XLPE 1x120mm2 - Cadisun 281.062 VNĐ (+VAT)
5 XLPE-2x4 Cáp treo XLPE 2x4mm2 - Cadisun 24.067 VNĐ (+VAT)
5.1 XLPE-2x6 Cáp treo XLPE 2x6mm2 - Cadisun 36.061 VNĐ (+VAT)
5.2 XLPE-2x10 Cáp treo XLPE 2x10mm2 - Cadisun 55.234 VNĐ (+VAT)
5.3 XLPE-2x2.5 Cáp treo XLPE 2x2.5mm2 - Cadisun 16.584 VNĐ (+VAT)
5.4 XLPE-2x1.5 Cáp treo XLPE 2x1.5mm2 - Cadisun 11.188 VNĐ (+VAT)
6 XLPE-3x35+16 Cáp treo XLPE 3x35+1x16mm2 - Cadisun 297.002 VNĐ (+VAT)
6.1 XLPE-3x10+6 Cáp treo XLPE 3x10+1x6mm2 - Cadisun 95.284 VNĐ (+VAT)
6.2 XLPE-3x6+4 Cáp treo XLPE 3x6+1x4mm2 - Cadisun 62.214 VNĐ (+VAT)
6.3 XLPE-3x4+2.5 Cáp treo XLPE 3x4+1x2.5mm2 - Cadisun 43.494 VNĐ (+VAT)
6.4 XLPE-3x35+25 Cáp treo XLPE 3x35+1x25mm2 - Cadisun 318.833 VNĐ (+VAT)
6.5 XLPE-3x25+16 Cáp treo XLPE 3x25+1x16mm2 - Cadisun 225.313 VNĐ (+VAT)
6.6 XLPE-3x16+10 Cáp treo XLPE 3x16+1x10mm2 - Cadisun 147.264 VNĐ (+VAT)
7 XLPE-3x6 Cáp treo XLPE 3x6.0mm2 - Cadisun 52.140 VNĐ (+VAT)
7.1 XLPE-3x10 Cáp treo XLPE 3x10mm2 - Cadisun 80.852 VNĐ (+VAT)
7.2 XLPE-3x50 Cáp treo XLPE 3x50mm2 - Cadisun 355.035 VNĐ (+VAT)
8 XLPE-4x4 Cáp treo XLPE 4x4mm2 - Cadisun 47.214 VNĐ (+VAT)
8.1 XLPE-4x16 Cáp treo XLPE 4x16mm2 - Cadisun 159.819 VNĐ (+VAT)
8.2 XLPE-4x1.5 Cáp treo XLPE 4x1.5mm2 - Cadisun 22.082 VNĐ (+VAT)
8.3 XLPE-4x6 Cáp treo XLPE 4x6mm2 - Cadisun 67.980 VNĐ (+VAT)
8.4 XLPE-4x95 Cáp treo XLPE 4x95mm2 - Cadisun 914.064 VNĐ (+VAT)
8.5 XLPE-4x70 Cáp treo XLPE 4x70mm2 - Cadisun 664.645 VNĐ (+VAT)
8.6 XLPE-4x50 Cáp treo XLPE 4x50mm2 - Cadisun 471.222 VNĐ (+VAT)
8.7 XLPE-4x35 Cáp treo XLPE 4x35mm2 - Cadisun 342.453 VNĐ (+VAT)
8.8 XLPE-4x25 Cáp treo XLPE 4x25mm2 - Cadisun 247.031 VNĐ (+VAT)
8.9 XLPE-4x2.5 Cáp treo XLPE 4x2.5mm2 - Cadisun 32.658 VNĐ (+VAT)
8.10 XLPE-4x10 Cáp treo XLPE 4x10mm2 - Cadisun 105.949 VNĐ (+VAT)
9 CU-10 Cáp đồng trần 1x10mm2 - Cadisun 24.510 VNĐ (+VAT)
9.1 CU-70 Cáp đồng trần 1x70mm2 - Cadisun 168.157 VNĐ (+VAT)
10 DA-2x2,5 Dây dẹt PVC 2x2.5mm2 - Cadisun 15.700 VNĐ (+VAT)
10.1 DA-2x4 Dây dẹt PVC 2x4.0mm2 - Cadisun 24.062 VNĐ (+VAT)
10.2 DA-2x0.75 Dây dẹt PVC 2x0.75mm2 - Cadisun 5.961 VNĐ (+VAT)
10.3 DA-2x1.5 Dây dẹt PVC 2x1.5mm2 - Cadisun 9.869 VNĐ (+VAT)
11 (DA-1x0.75(NS) Dây tròn PVC 1x0.75mm2 (NS) - Cadisun 2.242 VNĐ (+VAT)
11.1 DA-1x4(NS) Dây tròn PVC 1x4mm2 (NS) - Cadisun 10.099 VNĐ (+VAT)
11.2 DA-1x10(NS) Dây tròn PVC 1x10mm2 (NS) - Cadisun 26.821 VNĐ (+VAT)
11.3 DA-1x1.5(NS) Dây tròn PVC 1x1.5mm2 (NS) - Cadisun 3.941 VNĐ (+VAT)
11.4 DA-1x2.5(NS) Dây tròn PVC 1x2.5mm2 (NS) - Cadisun 6.412 VNĐ (+VAT)
12 DA-1x4(7S) Dây tròn PVC 1x4mm2 (7S) - Cadisun 10.380 VNĐ (+VAT)
12.1 DA-1x6(7S) Dây tròn PVC 1x6mm2 (7S) - Cadisun 15.319 VNĐ (+VAT)
13 DA-3x1.5 Dây tròn PVC 3x1.5mm2 - Cadisun 13.858 VNĐ (+VAT)
13.1 DA-3x1 Dây tròn PVC 3x1mm2 - Cadisun 10.036 VNĐ (+VAT)
13.2 DA-3x2.5 Dây tròn PVC 3x2.5mm2 - Cadisun 22.190 VNĐ (+VAT)
13.3 DA-3x4 Dây tròn PVC 3x4mm2 - Cadisun 34.010 VNĐ (+VAT)
13.4 DA-3x0.75 Dây tròn PVC 3x0.75mm2 - Cadisun 8.139 VNĐ (+VAT)
Cadivi
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
EEMC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
EEW
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
EMIC
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Enhat
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Genun
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 QHT-20N.GEN Quạt hút trần đáy 20, ống ngang - Gennun (BPT12-13) 900.000 VNĐ (+VAT)
1.1 QHT-25N.GEN Quạt hút trần đáy 23, ống ngang - Gennun (BPT12-24) 900.000 VNĐ (+VAT)
2 QHT-20T.GEN Quạt hút trần đáy 20, thẳng - Genun (GET20-22-1) 900.000 VNĐ (+VAT)
2.1 QHT-25T.GEN Quạt hút trần đáy 25 thẳng- Genun (GEP20A1) 900.000 VNĐ (+VAT)
3 GEB20B2 Quạt hút tường đáy 25 - Genun 190.000 VNĐ (+VAT)
4 QTG-BFD40-4 Quạt thông gió CN cánh 400, 250W - Gennun 1.200.000 VNĐ (+VAT)
5 APB15B3 Quạt thông gió lắp tường đáy 20 một chiều Genun 234.234 VNĐ (+VAT)
Goldcup
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 CNR-2x1.5.GC Cáp cao su bọc tròn CRN 2x1.5mm2 - GC 11.315 VNĐ (+VAT)
2 CNR-1x16 Cáp hàn cao su CNR 1x16mm2 - Goldcup 46.544 VNĐ (+VAT) 12 tháng
2.1 CNR-1x25 Cáp hàn cao su CNR 1x25mm2 - Goldcup 69.407 VNĐ (+VAT) 12 tháng
3 DSTA-2x6.GC Cáp ngầm bọc tròn DSTA 2x6mm2 - GC 34.370 VNĐ (+VAT)
4 DSTA-3x10+6.GC Cáp ngầm bọc tròn DSTA 3x10+1x6mm2 - GC 84.321 VNĐ (+VAT)
5 DSTA-4x4.GC Cáp ngầm bọc tròn DSTA 4x4mm2 - GC 43.649 VNĐ (+VAT)
6 PVC-1x16.GC Cáp treo bọc tròn PVC 1x16mm2 - GC 29.362 VNĐ (+VAT) 12 tháng
7 XLPE-1x16.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 1x16mm2 - GC 31.064 VNĐ (+VAT)
8 XLPE-2x25.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 2x25mm2 - GC 103.168 VNĐ (+VAT) 12 tháng
9 XLPE-3x4+2,5.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 3x4+1x2,5mm2 - GC 34.864 VNĐ (+VAT)
10 XLPE-4x4.GC Cáp treo bọc tròn XLPE 4x4mm2 - GC 37.664 VNĐ (+VAT)
11 DA-2x2,5.GC Dây bọc dẹt PVC 2x2.5mm2 - GC 11.473 VNĐ (+VAT)
12 DA-1x1,5(NS).GC Dây bọc tròn PVC 1x1,5mm2 (NS) - GC 3.226 VNĐ (+VAT)
13 DA-1x4(7S).GC Dây bọc tròn PVC 1x4mm2 (7S) - GC 7.980 VNĐ (+VAT)
14 DA-3x0.75.GC Dây bọc tròn PVC 3x0.75mm2 - GC 5.617 VNĐ (+VAT)
15 PVC-10x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 10x1mm2 - GC 28.915 VNĐ (+VAT)
16 PVC-12x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 12x1mm2 - GC 33.569 VNĐ (+VAT)
17 PVC-14x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 14x1mm2 - GC 36.919 VNĐ (+VAT)
18 PVC-16x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 16x1mm2 - GC 42.130 VNĐ (+VAT)
19 PVC-19x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 19x1mm2 - GC 49.287 VNĐ (+VAT)
20 PVC-24x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 24x1mm2 - GC 64.082 VNĐ (+VAT)
21 PVC-5x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 5x1mm2 - GC 15.201 VNĐ (+VAT)
22 PVC-6x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 6x1mm2 - GC 17.706 VNĐ (+VAT)
23 PVC-7x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 7x1mm2 - GC 19.705 VNĐ (+VAT)
24 PVC-9x1.GC Dây tín hiệu bọc tròn PVC 9x1mm2 - GC 25.434 VNĐ (+VAT)
Grineu
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
Hans
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 HB176 Đèn sưởi nhà tắm gắn âm trần 3in1 4 bóng - Hans 990.000 VNĐ (+VAT) 12 tháng
Heizen
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 HE-4BR Đèn sưởi 4 bóng âm (điều khiển) - Heizen 1.950.000 VNĐ (+VAT) 5 năm
Kangaroo
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 KG247 Đèn sưởi nhà tắm treo tường 2 bóng - Kangaroo 780.000 VNĐ (+VAT) 6 năm
2 KG250 Đèn sưởi nhà tắm treo tường 3 bóng - Kangaroo 890.000 VNĐ (+VAT) 6 năm
Kingled
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 KL-LWA0127B Đèn Led gắn tường KL-LWA0127B 3500K- Kingled 716.000 VNĐ (+VAT)
2 KL-LWA1424 Đèn Led gắn tường KL-LWA1424 3500K- Kingled 610.000 VNĐ (+VAT)
3 KL-LWA501 Đèn Led gắn tường KL-LWA501 3500K- Kingled 447.000 VNĐ (+VAT)
4 KL-LWA807 Đèn Led gắn tường KL-LWA807 5W 3500K- Kingled 913.000 VNĐ (+VAT)
5 KL-LWA907 Đèn Led gắn tường KL-LWA907 3500K- Kingled 727.000 VNĐ (+VAT)
6 KL-LWA908 Đèn Led gắn tường KL-LWA908 3500K- Kingled 727.000 VNĐ (+VAT)
7 KL-LWA911 Đèn Led gắn tường KL-LWA911 3500K- Kingled 913.000 VNĐ (+VAT)
Kohn
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Giá tiền Bảo hành Đặt hàng
1 KO-DS-KP03G